Điều quan trọng là phải thực hành hằng ngày, không bỏ sót dù chỉ một ngày. Sự lặp đi lặp lại không ngừng, liên tục, bền bỉ cuối cùng sẽ làm cho các luân xa bắt đầu xoay, và sau một thời gian, những tri giác thấu thị và thấu thính đầu tiên sẽ xuất hiện.
Ở Ấn Độ thiêng liêng, quê hương của kinh Vệ Đà, các yogi thiền bốn lần mỗi ngày. Ở phương Tây, do những lo toan đời sống và cuộc mưu sinh khắc nghiệt, con người thường chỉ có thể thiền một lần mỗi ngày; như vậy là đủ. Điều quan trọng là phải thực hành hằng ngày, không bỏ sót dù chỉ một ngày. Sự lặp lại liên tục, bền bỉ, cuối cùng sẽ khiến các luân xa bắt đầu xoay, và sau một thời gian, những tri giác thấu thị và thấu thính đầu tiên sẽ xuất hiện.
– Samael Aun Weor, The yellow book
Lưu ý: Cẩm nang này mang tựa đề Tập trung và thiền. Đúng như tên gọi, là một cẩm nang dành cho việc thực hành thiền tại học viện thiền và học viện thứ hai. Cẩm nang này gồm chín bài giảng, hoàn toàn mang tính thực hành và có thể được điều chỉnh tùy theo chương trình của từng học viện.
1. Điều đầu tiên trên con đường tâm linh
Tập trung
Khi muốn nói chuyện với một người ở cách xa, người ta chụm hai bàn tay lại như một chiếc loa để gọi họ. Nhờ vậy, các làn sóng âm thanh được tập trung vào một điểm, rồi từ đó hướng về phía người kia, khiến họ có thể nghe rõ ràng. Cũng vậy, nếu chúng ta thu gom những tia tản mác của tâm trí và hội tụ chúng vào một điểm, ta sẽ đạt được một sự tập trung kỳ diệu. Tâm trí được tập trung sẽ phục vụ ta như một ngọn hải đăng mạnh mẽ, giúp khám phá những kho báu của linh hồn và đạt tới sự giàu có tối thượng của Bản thể.
Tập trung là một giai đoạn của thiền. Thiền theo sau tập trung. Vì vậy, tập trung là điều đầu tiên và chủ yếu mà người chí nguyện phải đạt được trên con đường tâm linh.
Thực hành – thiền qua các bài tập thở
Theo nguyên lý căn bản về tâm trí và prana, nếu một người có thể kiểm soát hơi thở, người đó cũng có thể kiểm soát tâm trí. Vì vậy, các bài tập thở là một trong những con đường hiệu quả nhất dẫn đến sự tập trung, thiền và định (samadhi).
Sáu cánh cửa kỳ diệu: Cụm từ “bài tập thở” chỉ việc điều hòa hơi thở bằng những kỹ thuật nhất định, theo một phương pháp cụ thể.
Giai đoạn thứ nhất, gọi là đếm hơi thở, gồm việc tập trung tâm trí vào việc đếm mỗi lần hít vào hoặc thở ra, nhưng không bao giờ cả hai cùng lúc. Đếm từ một đến mười, chậm rãi và bình thản. Nếu việc đếm bị gián đoạn bởi bất kỳ ý nghĩ nào, phải bắt đầu lại từ một. Nhờ thực hành lặp đi lặp lại, hành giả sẽ dần thuần thục; các ý nghĩ xao lãng giảm bớt, và việc đếm trở nên liên tục, không gián đoạn. Khi đó, hơi thở trở nên vi tế, nhẹ nhàng và được kiểm soát. Sau đó, nhu cầu kiểm soát hơi thở cũng dần giảm đi, vì lúc này chính việc đếm lại trở thành một chướng ngại.
Giai đoạn thứ hai, gọi là “dòng hơi thở”. Khi đạt đến điểm này, hành giả từ bỏ việc đếm và bước vào giai đoạn kế tiếp. Trong giai đoạn này, tâm trí hòa nhập với hơi thở và theo dõi dòng của nó qua từng lần hít vào và thở ra một cách nhẹ nhàng, liên tục và trọn vẹn. Lúc này, hành giả sẽ cảm nhận luồng không khí đi vào lan tỏa khắp toàn thân, thậm chí đến tận chân tóc, và tâm trí trở nên tĩnh lặng, an nhiên. Trải nghiệm này được gọi là sự chứng ngộ “dòng hơi thở”. Khi đến điểm này, chính “dòng hơi thở” lại trở thành một chướng ngại, và hành giả cần buông bỏ nó để tiến sang giai đoạn thứ ba.
Giai đoạn thứ ba, gọi là “thực hành an trụ”. Ở giai đoạn này, hành giả hoàn toàn buông bỏ sự chú ý vào hơi thở và tập trung nơi chóp mũi. Người ấy sẽ cảm thấy tĩnh lặng, an nhiên, và chẳng bao lâu sau có cảm giác thân tâm tan biến. Dù trải nghiệm này thật kỳ diệu, hành giả không nên bám chấp vào nó hay dừng lại trong đó.
Giai đoạn thứ tư, gọi là “thực hành quán sát”. Sau đó, hành giả bước vào giai đoạn này, gồm việc quan sát hơi thở vi tế và các thành phần của cơ thể vật chất — xương, thịt, máu, cơ, chất thải, v.v. Từ đó, hành giả nhận ra rằng tất cả đều vô thường, tạm bợ và hư ảo, không có bản chất tự tại. Nhờ sự quán chiếu lặp đi lặp lại này, con mắt của tâm dần mở ra, và hành giả có thể thấy rõ ngay cả những hoạt động vi tế nhất của các cơ quan và nội tạng; hiểu rằng cả thân và tâm đều bị trói buộc bởi khổ đau, vô thường và hư ảo, lệ thuộc vào những quan niệm hư huyễn về cái tôi.
Giai đoạn thứ năm, hay “thực hành quay trở về”. Ở giai đoạn này, hành giả cần quan sát một cách cẩn trọng bản chất của những thực hành thiền đã áp dụng cho đến nay. Khi đó, người ấy nhận ra rằng tất cả đều mang tính nhị nguyên, vì luôn có một tâm trí đang thực hành và một đối tượng hay phương pháp được theo đuổi. Việc vượt qua sự phân đôi này và đưa tâm quay trở về trạng thái nguyên sơ, về Tính Không tuyệt đối–toàn thể, chính là mục đích của thực hành quay trở về. Trạng thái nguyên sơ ấy đạt được nhờ chiêm nghiệm bản chất trống không của tâm. Nếu hiểu rằng tâm vốn là không, thì sự phân đôi “chủ thể–đối tượng” có thể phát sinh từ đâu? Khi thấu hiểu chân lý này, trí tuệ siêu việt bừng nở tức thì, và từ đó hành giả an trú một cách tự nhiên, tự phát trong trạng thái nguyên sơ.
Giai đoạn thứ sáu, hay “thực hành thanh khiết”. Tuy nhiên, hành giả vẫn cần tiến thêm một bước nữa để đi vào giai đoạn thứ sáu, cũng là giai đoạn cuối cùng này — nhằm thanh lọc bản thân khỏi “những dấu vết vi tế của hành động”, và hoàn tất, viên mãn trí tuệ siêu việt đã nảy nở bên trong.
Thực hành thanh khiết bao gồm việc quán sát bản chất trống không của mọi biểu hiện nhị nguyên và để cho tâm lan tỏa trong sự bình đẳng bao trùm tất cả. Chỉ thông qua việc quán Tính Không, thực hành thiền mới có thể đạt đến sự hoàn hảo.

2. Tập trung nhất điểm
Đối tượng tập trung:
Phương pháp thiền này thoạt nhìn có vẻ dễ, nhưng thực ra rất khó. Hành giả nên thành thạo các bài tập thở trước, rồi mới thiền tập trung nhất điểm; nếu không, việc thực hành sẽ trở nên khó khăn và dễ sinh nhàm chán.
Thực hành
Ngồi trong một tư thế thoải mái. Đặt hình ảnh của vị thần mà bạn yêu thích trước mặt. Hãy nhìn tập trung vào hình ảnh ấy. Sau đó, nhắm mắt lại và quán tưởng hình ảnh ấy ở trung tâm trái tim hoặc giữa hai chân mày.
Điểm cốt yếu của tập trung là liên tục đưa tâm trở về đối tượng thiền, hết lần này qua lần khác, ban đầu giới hạn những chuyển động của nó trong một phạm vi hẹp. Khi số lượng suy nghĩ giảm đi thì sự tập trung sẽ tăng lên. Quả thật, việc giảm bớt suy nghĩ là một nhiệm vụ gian nan. Giống như khi cẩn thận gỡ một tấm vải mắc vào bụi gai, từ từ tháo từng chiếc gai một, bạn cũng cần kiên nhẫn và nỗ lực gom lại những tia tản mác của tâm trí, vốn đã bị phân tán vào các đối tượng giác quan trong suốt nhiều năm. Ban đầu, bạn sẽ cảm thấy nản lòng, và công việc này thậm chí có thể trở nên khó chịu.
Tập trung vào một đối tượng bên ngoài kém hiệu quả hơn so với việc tập trung vào một điểm bên trong cơ thể. Việc đặt sự chú ý vào bất kỳ điểm nào trong cơ thể đều có thể mang lại những kết quả phi thường, đôi khi rất kỳ diệu. Một số trải nghiệm tâm linh nhất định sẽ phát sinh khi tập trung vào những trung tâm cụ thể của cơ thể. Chẳng hạn, tập trung vào điểm giữa hai chân mày sẽ mang lại trải nghiệm về ánh sáng; tập trung vào rốn sẽ mang lại trải nghiệm về phúc lạc. Khi tập trung vào trung tâm tim, các lực dương và âm trong cơ thể sẽ sớm hợp nhất và, theo thời gian, sinh ra trải nghiệm về Tính Không chiếu rọi, hay Tính Không phúc lạc. Theo truyền thống Tantra, mỗi một trong bảy trung tâm chính của cơ thể (luân xa) đều có những chức năng riêng biệt và những ứng dụng đặc thù.
3. Thiền quán
Thần chú quyền năng: Ham-Sah (phần 1) – Thực hành
Ngồi trên ghế hoặc chọn một tư thế thuận tiện nhất, sao cho có thể thư giãn hoàn toàn cơ thể, bảo đảm không còn bất kỳ cơ bắp nào bị căng.
Bây giờ, hãy nhắm mắt lại, tập trung vào trái tim, hòa mình vào sâu thẳm của trái tim.
Hãy quán tưởng rằng từ trái tim bạn phát ra một luồng ánh sáng rực rỡ màu xanh lam, lan khắp bề mặt Trái Đất, đến bốn phương tám hướng, và ánh sáng ấy của Đức Cha, chính là tình yêu, bao phủ tất cả mọi người trên Trái Đất và ôm lấy họ trong tình yêu và trí tuệ.
Lúc này, hãy niệm thần chú quyền năng: HAM-SAH, được trì niệm là Ham–Sa. Thần chú này được phát âm bằng cách hít vào đầy phổi và niệm Ham (khi hít vào), Sa (khi thở ra). Hãy thực hành bài tập này trong khoảng năm phút.
Tiếp tục niệm thần chú, hít vào và thở ra theo cùng một cách, đồng thời đưa ánh sáng lên giữa hai chân mày.
Từ từ mở mắt và nhìn lên, hướng tầm nhìn vào giữa hai chân mày, nơi có tuyến yên; đồng thời đưa ánh sáng đến vùng này mà vẫn giữ sự chú tâm nơi trái tim.
Hãy tưởng tượng rằng tuyến này đang được đánh thức. Vẫn tiếp tục niệm thần chú HAM-SAH. Thực hành này sẽ kéo dài khoảng năm phút.
Tập trung sự chú ý vào tuyến tùng hay trung tâm đỉnh đầu (thánh đường Laodicea).
Bây giờ, hãy đưa ánh sáng từ trái tim lên trung tâm nghìn cánh này, nhắm mắt lại đồng thời tiếp tục niệm thần chú theo cách như trước. Hãy duy trì bài tập này trong khoảng năm phút để đánh thức trung tâm đỉnh đầu.
Hãy hình dung các trung tâm tim, tuyến yên và đỉnh đầu cùng hoạt động một lúc, quay như kim đồng hồ khi nhìn từ phía trước. Đồng thời, tiếp tục niệm thần chú của giai đoạn đầu này.
Hãy niệm thần chú với âm thanh rõ và mạnh, rồi dần dần giảm âm lượng, chuyển sang niệm thầm trong tâm trí, với lời đã lặng im, trong sự tĩnh lặng sâu thẳm.
Quán tưởng các cơ thể vi tế: “Hít – thở” (phần 2) – Thực hành
Bây giờ hãy bắt đầu với các nhịp hít vào và thở ra, đếm từ một đến mười, như sau: 1 (hít vào), 2 (thở ra), 3 (hít vào), 4 (thở ra), 5 (hít vào), 6 (thở ra), 7 (hít vào), 8 (thở ra), 9 (hít vào) và 10 (thở ra).
Bài tập này được lặp lại nhiều lần và kéo dài khoảng năm phút. Khi hít vào, hãy hít thật sâu, giữ hơi lại cho đến khi đếm xong số tương ứng, rồi thở ra hết.
Tiếp tục hít thở nhưng dừng đếm.
Kết thúc phần này của bài tập, chúng ta không cần chú tâm vào việc hít thở, chỉ thở vừa đủ trong khoảng năm phút.
Giờ đây, hãy hoàn toàn buông bỏ sự chú ý vào hơi thở để tập trung vào chóp mũi. Bạn sẽ cảm thấy vô cùng tĩnh tại và an nhiên, cảm giác như thể thân thể và tâm trí đều tan biến.
Giờ đây, hãy cố gắng nhìn thấy bằng trí tưởng tượng các cơ quan nội tạng của cơ thể vật chất, như tim, gan, lá lách, thận, v.v. (tập trong khoảng năm phút).
Lúc này, hãy dùng trí tưởng tượng để hình dung ra cơ thể khí lực; đó là một cơ thể màu xanh lam rất đẹp, thấm nhập và hòa nhập với cơ thể vật chất, nhưng không hòa lẫn với nó.
Hãy dùng trí tưởng tượng để chuyển sang cơ thể phân tử; đó là một cơ thể có nhiều màu sắc khác nhau mà chúng ta sử dụng trong khi ngủ và cả sau khi chết.
Hãy cố gắng hình dung ra cơ thể lý trí; đó là một cơ thể màu vàng, cũng như các cơ thể vi tế trước đó, thấm nhập và hòa nhập với cơ thể vật chất, nhưng không hòa lẫn vào nó.
Trong lúc này, hãy quan sát những ý nghĩ đang nổi lên trong tâm trí; hãy xem xét chúng, nhưng đừng xua đuổi hay phán xét, và cũng đừng đồng nhất với chúng, để chúng tự tan biến như những con chim bay qua bầu trời mà không để lại dấu vết.
Theo cách này, nếu bạn không chú ý đến những ý nghĩ mê lầm và các dạng tiêu cực khác, mà kiên trì trong thiền, bạn sẽ học được cách thiền mà không thiền.
4. Thực hành thiền: thần chú hay những âm thanh huyền nhiệm
Phương pháp thiền dễ và an toàn nhất
Nếu quán tưởng là một thực hành sử dụng con mắt của tâm trí, thì mantra sử dụng đôi tai của tâm trí. Âm thanh, cũng như hình ảnh, có thể được dùng để đưa tâm trí vào trạng thái định. Việc tụng một lời cầu nguyện hay một thần chú, hoặc ngân lên một âm đơn như OM, là một phương pháp thiền rất phổ biến ở phương Đông. Mặc dù Phật giáo không nhấn mạnh tầm quan trọng của âm thanh nhiều như Ấn Độ giáo, nhưng âm thanh vẫn là một trong những trụ cột của thiền Phật giáo và được thực hành rộng rãi bởi cả tu sĩ lẫn cư sĩ. Có ba lý do giải thích cho sự phổ biến này: đó là loại thiền dễ nhất và an toàn nhất, mang tính sùng kính và đáp ứng nhu cầu tôn giáo của quần chúng. Những phương pháp thiền đã nêu trước đó — điều hòa hơi thở, tập trung hay quán tưởng — là những bài tập tâm–sinh lý, và trong đó không có nhiều yếu tố tôn giáo. Tự thân chúng không thể đáp ứng những khát vọng tâm linh của quần chúng.
Thực hành: thiền về Đức Mẹ
Giống như trong các bài thực hành trước, hãy bắt đầu với việc hít vào và thở ra, đếm từ một đến mười (thực hành trong khoảng năm phút). Sau đó, tiếp tục hít thở nhưng lần này không đếm nữa. Khi kết thúc giai đoạn này, hãy quên hơi thở đi, chỉ hít thở vừa đủ trong khoảng năm phút. Tiếp theo, buông bỏ sự chú ý vào hơi thở để “dừng” tâm trí nơi chóp mũi.
Sau đó, chúng ta chuyển sang giai đoạn gọi là thực hành quan sát. Học trò cần tập trung vào con rắn thiêng nằm ở luân xa xương cụt. Luân xa Muladhara nằm ở đáy cột sống, giữa điểm khởi đầu của cơ quan sinh dục và hậu môn; ngay bên dưới Kanda, tại điểm nơi Iđa, Pingala và Sushumna gặp nhau.
Bốn nadi quan trọng phát xuất từ chakra này, trông như những cánh hoa sen. Những rung động vi tế do mỗi nadi tạo ra được biểu thị bằng các chữ cái tiếng Phạn (Van, Sam, Sham và Sam). Yoni1 , ở trung tâm của chakra này, được gọi là Kama và được các Siddha (những yogi hoàn hảo) tôn thờ. Ganesha2 là Devata3 của chakra này.
Hãy cầu nguyện bằng tất cả trái tim, nhập định và hướng tâm vào lời nguyện sau đây trong một nghi lễ thiêng liêng:

Hỡi người, ôi Hadit,
bí mật của con,
bí ẩn Gnosis trong Bản Thể của con,
tâm điểm kết nối
là chính trái tim con,
hãy trở thành ngôn từ
và nở hoa trên đôi môi màu mỡ của con.
Ở trên cao kia,
trong vũ trụ vô tận,
trong sâu thẳm cõi bí mật,
ánh sáng rực rỡ vô tận là vẻ đẹp trần trụi của Nut4.
Người cong uốn mình trong ngây ngất phúc lạc,
để đón nhận nụ hôn nồng cháy thầm kín của Hadit.
Quả cầu hai cánh và màu xanh của bầu trời là của con.
Thần chú:
Ô-A-Ô Ka-kôph Na Khon-sa (ba lần)
Thần chú này có sức mạnh chuyển hóa năng lượng sinh dục thành lửa và ánh sáng trong phòng thí nghiệm luyện kim đan của cơ thể con người. Lời cầu nguyện, cùng với thần chú đi kèm, có thể được sử dụng trong phép tình dục; một lời cầu nguyện cùng với thần chú như vậy chính là một chìa khóa toàn năng để thiền về Đức Mẹ của chúng ta.
Thực hành quay trở về: chúng ta cần quan sát cẩn thận bản chất của các giai đoạn trong thực hành này. Chủ thể và đối tượng là khuôn mẫu mà chúng ta đã theo, bởi có một tâm trí thực hành và một đối tượng được thực hành. Chúng ta phải vượt qua tâm nhị nguyên và đưa tâm trí đến trạng thái hợp nhất. Chủ thể thực hành phải trở thành chính đối tượng. Vì vậy, hãy ghi nhớ điều sau: “Chỉ có một tâm thức, một luật, một nguyên lý, một bản thể trong vũ trụ, và tôi là một với mọi thứ hiện hữu.”
Cuối cùng là thực hành thanh khiết. Qua thực hành này, ta dần ý thức được mọi tầng của tâm trí, trong mối liên hệ với bài tập vừa thực hiện.
5. Thực hành quan sát bản thân trong khi thiền
Giác quan & năng lực nội tại
Chúng ta không phủ nhận rằng con người có giác quan nội tại. Hiển nhiên, các giác quan bên trong còn nhiều hơn các giác quan bên ngoài. Mỗi trường phái đều có phương pháp để phát triển những siêu năng lực, để khai mở các giác quan sâu kín, các giác quan nội tại. Nhưng thật lòng mà nói, hỡi những người anh em thân mến, nếu muốn phát triển các giác quan nội tại ấy, thì trước hết chúng ta phải bắt đầu bằng việc phát triển giác quan quan sát bản thân — tức là năng lực quan sát bản thân.
Giác quan đó tiềm ẩn trong mỗi chúng ta, nhưng nó cần được khai mở. Việc khai mở chỉ có thể được thực hiện thông qua thực hành.
– Samael Aun Weor
Tự tri
Cảm nhận bằng linh hồn (Phật tính, tâm thức, v.v.) chính là biết. Tri thức là một cảm nhận của linh hồn. Con người trở nên hoàn thiện khi ngày càng có khả năng cảm nhận chân lý.
Một người chỉ có thể có được tri thức về một sự vật thông qua linh hồn, bằng trực giác, chứ không phải bằng tâm trí hay lý trí. Tâm trí hay lý trí rất dễ bị đánh lừa bởi những vẻ bề ngoài; và khi chấp nhận một vẻ ngoài, một điều sai lầm, điều ấy sẽ đi vào tiềm thức, đứng cạnh những sai lầm và những chân lý khác. Tất cả những điều đó cấu thành nên tính cách của mỗi cá nhân: họ nghĩ như vậy, tin như vậy, hành xử như vậy, cảm nhận như vậy; và toàn bộ những tri thức mà họ chấp nhận — có cái sai, có cái đúng — đều được biểu lộ trong cách họ cảm nhận.
– Huiracocha
Siêu năng lực tự nhiên thần thánh của Phật tính:
Kinh Thánh đã nói rất rõ ràng. Sách Phúc âm đã dạy rằng: “Trước hết hãy tìm kiếm vương quốc của Thượng Đế và sự công chính của Ngài, rồi mọi điều khác sẽ được ban thêm cho các ngươi…”
Đáng tiếc thay, 97% Phật tính đang bị mắc kẹt trong những yếu tố cấu thành cái tôi, cái “bản thân tôi”. Chúng ta cần phát triển Phật tính, giải phóng nó, đưa nó ra khỏi sự giam hãm. Khi làm được điều đó, những siêu năng lực tự nhiên thần thánh sẽ biểu lộ nơi chúng ta với tất cả vẻ đẹp và sự huy hoàng của chúng. Vì vậy, chúng ta không cần bận tâm tìm kiếm phép thần thông; điều cần nỗ lực là chết đi trong chính bản thân mình, ngay tại đây và ngay bây giờ, bởi chỉ qua cái chết mà điều mới mẻ mới đến.
Đừng bao giờ nói:
“Tôi không thể”, “Tôi không biết”. Khi bước vào một căn phòng tối để tìm kiếm thứ gì đó, điều đầu tiên chúng ta làm là bật đèn để phân biệt các đồ vật và tìm thứ mình cần. Ta cũng phải làm như vậy khi đối diện với một vấn đề. Bên trong ta có một ánh sáng — đó là ánh sáng của sự khai sáng tâm linh, biểu hiện của trí tuệ thiêng liêng. Để giải pháp tự hé lộ, chúng ta cần thắp lên ánh sáng nội tâm của mình; ta làm điều đó bằng cách khép lại những cánh cửa của tâm trí và đi vào tĩnh lặng. Chính ở đó, giải pháp sẽ hiện ra, và chúng ta sẽ biết mình phải làm gì.”
Để giải thích cách đạt được trạng thái tâm thức đó, tôi phải nói rằng đừng bao giờ nói “Tôi không thể”, “tôi không biết”, bởi vì điều đó là không đúng. Trong chúng ta có sẵn minh triết thiêng liêng, dù chưa nhận ra hay chưa cảm nhận được; và nếu tiếp tục lặp lại những lời tiêu cực, uể oải ấy, ta sẽ không bao giờ cho phép điều thiêng liêng đó biểu lộ trong mình. Sự phát triển của giác quan nội tại giúp ta trực giác được lời giải cho bất kỳ vấn đề nào. Và sự phát triển này phụ thuộc nhiều vào sức mạnh của ý chí hơn là vào tri thức.
– Huiracocha
Quan sát, thấu hiểu và mặc khải:
“Bản thân giác quan tự quan sát tâm lý chính là khả năng thấu thị, là trí tưởng tượng có ý thức, hay trạng thái sáng tỏ.”
Giác quan tự quan sát nội tâm bị suy yếu nơi con người. Khi rèn luyện một cách nghiêm túc, tự quan sát bản thân trong từng khoảnh khắc, giác quan ấy sẽ dần dần được phát triển.
– Samael Aun Weor
Để phát triển năng lực giúp đánh thức trí tuệ nội tại, trước hết chúng ta cần học cách giữ thân và tâm ở trạng thái tĩnh lặng. Khi ở trong sự tĩnh tại hoàn toàn, giải pháp sẽ tự hé lộ theo nhiều cách khác nhau. Câu trả lời có thể xuất hiện trong tâm trí. Nó cũng có thể hiện ra như một bức ảnh rõ nét trước màn hình nội tâm, nơi ta có thể hình dung và thấy được hình dạng của nó. Đừng cố gắng tìm kiếm các chi tiết ở đâu đó trong không gian; hãy lặng yên chờ đợi, và sự hiển lộ sẽ đến như từ chân trời. Nếu không đến theo cách đó, nó có thể xuất hiện dưới dạng một ý nghĩ, hoặc như một tiếng nói chỉ dẫn. Tuy nhiên, đó không phải là âm thanh có thể nghe bằng tai vật lý, mà là một tiếng nói bên trong, nói một cách chính xác điều ta cần làm. Nó cũng có thể xuất hiện dưới dạng một biểu tượng. Khi điều này xảy ra, hãy quan sát và suy ngẫm về nó, ngay cả khi nó có vẻ không liên quan đến câu trả lời hay giải pháp; bởi cuối cùng, nó sẽ dẫn ta đến câu trả lời.
Cũng có thể câu trả lời không đến khi ta đang ở trong tĩnh lặng. Nếu điều đó xảy ra, đừng nản lòng, bởi nhiều khi nó đến rất lâu sau, vào lúc ít ngờ nhất. Trong trường hợp ấy, hãy rời khỏi trạng thái tĩnh lặng với tâm thế an nhiên, không bận tâm về câu trả lời, tin rằng nó sẽ đến đúng thời điểm của nó. Đây là một cách vận hành khác của định luật “không kháng cự”.
Thực hành
Chúng ta sẽ bắt đầu bằng việc lần hít vào và thở ra. Trước hết là giai đoạn đếm hơi thở. Tiếp theo là giai đoạn theo dõi nhịp thở. Thứ ba là giai đoạn thực hành an trụ. Giai đoạn thứ tư, gọi là thực hành quan sát, sẽ gồm việc quan sát hơi thở ở mức cực kỳ vi tế, cùng với các thành phần của cơ thể vật chất như xương, thịt, máu, cơ bắp, các chất thải, v.v.
Trong quá trình thực hành này, trước khi đi ngủ, ta nên xem xét lại những gì đã xảy ra trong ngày: những tình huống khó xử, tiếng cười vang dội của A-rit-xtốt5 và nụ cười tinh tế của Xô-crát; bởi có thể ta đã làm tổn thương ai đó bằng một tràng cười, hoặc khiến ai đó bất an bằng một nụ cười, hay chỉ bằng một ánh nhìn không đúng lúc.
Trong đời, có khi nào bạn suy nghĩ về điều mình thích nhất hoặc ghét nhất không? Bạn đã từng suy ngẫm về những động lực bí mật đằng sau hành động của mình chưa? Tại sao bạn muốn có một ngôi nhà đẹp? Tại sao bạn mong có một chiếc xe đời mới nhất? Tại sao bạn muốn luôn ăn mặc theo mốt mới nhất? Tại sao bạn khao khát không tham lam? Điều gì đã xúc phạm bạn nhiều nhất trong một khoảnh khắc nào đó? Điều gì đã làm bạn hài lòng nhất ngày hôm qua? Tại sao trong một khoảnh khắc nào đó, bạn cảm thấy mình hơn hẳn người này hay người kia? Đã có lúc nào bạn cảm thấy mình hơn người khác? Tại sao bạn trở nên tự phụ khi kể lại những thành công của mình? Bạn đã không thể im lặng khi người ta nói xấu một người quen nào đó sao? Bạn có nhận ly rượu được mời chỉ vì phép lịch sự không? Bạn có nhận một điếu thuốc, dù có lẽ không hề nghiện, chỉ vì lịch sự hay muốn tỏ ra nam tính không? Bạn có chắc rằng mình đã chân thành trong cuộc trò chuyện ấy không? Và khi tự biện minh cho mình, khi tự ca ngợi mình, khi kể lại những thành công của mình, thuật lại chúng, lặp lại những điều trước đó đã nói với người khác, bạn có hiểu rằng mình là người háo danh không?
Giác quan tự quan sát nội tâm không những cho chúng ta thấy rõ cái tôi mà mình đang muốn làm tan rã, mà còn giúp thấy những kết quả rõ ràng và xác định của việc rèn luyện nội tâm.
– Samael Aun Weor
Thực hành quay trở về: chúng ta cần quan sát cẩn thận bản chất của các giai đoạn trong thực hành này. Chủ thể và đối tượng là khuôn mẫu mà chúng ta đã theo, bởi có một tâm trí thực hành và một đối tượng được thực hành. Chúng ta phải vượt qua tâm nhị nguyên và đưa tâm trí đến trạng thái hợp nhất.
Thực hành thanh khiết. Thực hành này bao gồm việc cảm nhận Đức Cha- Đức Mẹ nội tại.

6. Thực hành thiền: hướng tâm vào thiện ý hay tư tưởng đạo hạnh
Tứ vô lượng tâm:
Từ quan điểm tâm linh, pháp thiền này quan trọng hơn rất nhiều so với bất kỳ loại nào trong năm loại mà chúng ta đã bàn đến. Có một giáo lý được các hành giả Phật giáo thực hành rất nhiều, được biết đến là “Tứ vô lượng tâm”, dùng để nuôi dưỡng những tư tưởng sùng kính và thiện chí đối với tất cả chúng sinh. Tứ vô lượng tâm ấy là: từ, bi, hỷ, xả. Mục đích của việc thiền về những đức hạnh này có hai mặt: nuôi dưỡng lòng bi mẫn đối với tất cả chúng sinh, và làm giảm những hàng rào giữa bản thân với người khác, vốn đã góp phần rất lớn vào nỗi bất hạnh của thế gian.
Đối với những người theo Phật giáo, thực hành thiền này là nền tảng của các pháp thiền khác, đồng thời là sự chuẩn bị cho những pháp ấy. Ở Tây Tạng, các bài kệ về “Tứ vô lượng tâm” được tụng đọc và quán chiếu trước khi bắt đầu bất kỳ pháp thiền nào.
Nếu không có sự chuẩn bị tâm linh, vốn là kết quả của việc nuôi dưỡng thiện chí và lòng sùng kính, thì không một loại thiền nào có thể đem lại kết quả tốt đẹp; trái lại, nhiều khi còn có thể dẫn đến lầm lạc. Những hành giả không đạt được sự khai sáng sau một thời gian dài thực hành thiền đã phải thừa nhận rằng công phu chuẩn bị của họ trên nền tảng đời sống sùng kính là chưa đủ. Điều này khiến họ quay lại thực hành từ nền tảng tứ vô lượng tâm, tụng lời cầu nguyện, lễ lạy, v.v., để khắc phục những thiếu sót của mình trên phương diện này. Vì thế, loại thiền mang tính sùng kính này là nền tảng của các loại thiền khác, và những ai nghiêm túc tìm cầu sự khai sáng không bao giờ được xem nhẹ nó.
Giải nghĩa từ
– Hòa nhã: dễ chịu, dịu dàng, mềm mỏng trong lời nói và cách ứng xử.
– Lòng trắc ẩn: cảm thức xót đau và thương cảm đối với những ai đang chịu khổ đau, hoạn nạn hoặc bất hạnh.
– Hoan hỷ: cảm giác dễ chịu và sống động, khởi lên từ một niềm vui nào đó, đôi khi không có nguyên nhân rõ ràng, và thường biểu hiện ra bên ngoài qua nét mặt, lời nói hoặc cử chỉ.
– Điềm tĩnh: an hòa, trầm lặng, không bị xao động nơi thân thể hay tinh thần.
Thực hành
Như trong bài thực hành của bài giảng thứ III của khóa học tập trung và thiền này, hãy quán tưởng rằng từ trái tim bạn phát ra một luồng ánh sáng rực rỡ màu xanh lam, lan khắp bề mặt Trái Đất, đến bốn phương tám hướng, và ánh sáng ấy của Đức Cha, chính là tình yêu, bao phủ tất cả mọi người trên Trái Đất và ôm lấy họ trong tình yêu và trí tuệ.
Tụng thần chú HAM-SAH đầy uy lực trong khoảng năm phút.
Bây giờ hãy đưa ánh sáng đó lên vùng giữa hai lông mày mà vẫn tập trung nơi tim. Hãy quán tưởng rằng tuyến yên đang được đánh thức. Tiếp tục trì niệm thần chú HAM-SAH. Thực hành này kéo dài khoảng năm phút.
Hãy tập trung vào tuyến tùng hoặc trung tâm đỉnh đầu. Bây giờ, hãy đưa ánh sáng từ trái tim lên trung tâm nghìn cánh này, đồng thời tiếp tục niệm thần chú. Hãy duy trì bài tập này trong khoảng năm phút để đánh thức trung tâm đỉnh đầu.
Hãy hình dung trung tâm tim, tuyến yên và đỉnh đầu đang hoạt động, đồng thời vẫn tiếp tục đọc thần chú HAM-SAH.
Sau đó dần dần giảm âm lượng, chuyển sang niệm thầm trong tâm trí, với lời đã lặng im, trong sự tĩnh lặng sâu thẳm.
Tiếp theo, với tâm an tĩnh, hãy thiền và chiêm nghiệm về tứ vô lượng tâm: từ, bi, hỷ, xả.
Hãy nhớ rằng chính trong mối tương quan với người khác, chúng ta mới có thể tự khám phá và biết chính mình.
Cách chúng ta đối xử với người khác có hòa nhã không? Chúng ta có cảm thấy xót thương trước nỗi khổ của người khác không? Niềm vui của chúng ta có tự nhiên không? Chúng ta có vun bồi đức hạnh đẹp đẽ là sự điềm tĩnh không?
Nghĩ tốt về người khác và làm điều lành cho họ, đó là lòng nhân ái. Lòng nhân ái là tình yêu phổ quát. Đó là sự rộng lượng đối với người nghèo, là lòng nhân từ. Theo nghĩa thần học, đó là thiện chí phổ quát đối với con người, và là tình yêu tối thượng dành cho Thượng Đế.”
“Lòng nhân ái chân thật là ước muốn phụng sự người khác, mà không mong cầu bất kỳ phần thưởng hay sự báo đáp nào.”– Sivananda
7. Thực hành thiền: nhận diện bản chất của tâm
Bản chất của tâm:
Đây là phương pháp thiền vô vi của Thiền tông: không gắng sức, không bám vào một đối tượng thiền cụ thể. Chỉ còn sự vận hành tự nhiên và kỳ diệu của chính tâm trí. Đó là đỉnh cao và tinh hoa của giáo lý Phật giáo.
Đối với những ai chưa vượt qua ngưỡng cửa này, pháp thiền này là khó nhất. Nhưng đối với những ai đã bước qua ngưỡng ấy, đây là pháp thiền dễ dàng nhất trong tất cả. Tất cả những bài tập và pháp thực hành khác chẳng qua chỉ là chuẩn bị cho pháp thiền này.
Điểm cốt yếu là nhận ra tự tính của tâm, hoặc ít nhất thoáng thấy được nó. Một khi tự tính ấy được nhận ra, hành giả có thể trở về với nó ở bất cứ nơi đâu, bất cứ lúc nào, mà không gặp khó khăn. Trong hoạt động cũng như trong tĩnh lặng, ý thức về Tính Không chiếu rọi vẫn luôn tỏa sáng bên trong vị ấy. Tuy nhiên, ngay cả khi đã nhận ra tự tính của tâm, con đường phía trước vẫn còn dài.
Định và thiền không đối tượng:
Một khi đã bước qua cánh cửa không cửa, thiền không còn là một pháp thực hành hay một nỗ lực nữa. Hành giả có thể ngồi, đi, nói chuyện hay ngủ; mọi hoạt động và mọi hoàn cảnh của đời sống đều tự thân là những pháp thiền kỳ diệu. Không cần phải gắng sức, cũng không cần nương vào bất kỳ đối tượng hay ý niệm nào.
Nhưng để bước qua cánh cửa ấy, cần thực hành pháp thiền không đối tượng này một cách miên mật, theo con đường Thiền tông.
Trải nghiệm thực tại:
Nếu thật sự muốn xây dựng nền tảng đúng đắn cho thiền, chúng ta phải chân thành thấu hiểu chính mình trên mọi tầng lớp của tâm.
Thiết lập nền tảng đúng đắn cho thiền là thật sự thoát khỏi tham vọng, kiêu ngạo, sợ hãi, hận thù, ham muốn siêu năng lực, mong cầu kết quả, v.v.
Không còn chút nghi ngờ nào rằng, sau khi nền tảng cốt lõi của thiền được thiết lập, tâm trí trở nên yên lặng, chìm trong một sự tĩnh lặng sâu thẳm và uy nghi.
Nếu chỉ xét về mặt logic thì thật là vô lý khi muốn trải nghiệm thực tại mà không thấu hiểu chính mình.
Điều cấp bách là phải thấu hiểu một cách trọn vẹn, trên mọi tầng lớp của tâm trí, từng vấn đề khi nó vừa khởi lên: từng ham muốn, từng ký ức, từng khiếm khuyết tâm lý, v.v.
Rõ ràng là trong khi thực hành thiền, trên màn hình của tâm trí lần lượt hiện ra, như một cuộc diễu hành u ám, tất cả những khiếm khuyết tâm lý đặc trưng của chúng ta; mọi niềm vui và nỗi buồn; vô số ký ức; nhiều động cơ đến từ thế giới bên ngoài hoặc bên trong; đủ loại ham muốn, đủ mọi dục vọng, những oán hận cũ, hận thù, v.v.
-Samael Aun Weor
Thực hành – Ba giai đoạn của thiền
Giai đoạn đầu tiên: Điều đầu tiên mà người hành thiền trải nghiệm là sự xuất hiện liên tục của những ý nghĩ gây xao lãng. Người ấy nhận ra rằng tâm trí mình khó kiểm soát đến mức ngay cả trong một khoảng thời gian ngắn cũng không thể giữ được sự kiểm soát. Những ý nghĩ ngẫu nhiên nối tiếp nhau như thác đổ, không ngừng nghỉ dù chỉ trong một giây. Người mới bắt đầu nhận ra rằng những ý nghĩ tán loạn dường như còn mạnh hơn trước; thay vì làm chúng giảm bớt, thiền có vẻ như đã nhân chúng lên. Nhiều người trở nên bối rối và thất vọng vì trải nghiệm ban đầu này. Sự thất vọng ấy khiến họ nghi ngờ hiệu quả của việc thực hành thiền và khả năng một ngày nào đó đạt được định6. Vì thế, một số người liên tục đổi phương pháp thiền, và cuối cùng hoàn toàn mất niềm tin, từ bỏ mọi sự thực hành. Sự thật là những ý nghĩ ngẫu nhiên không bao giờ tăng lên do thiền. Thiền chỉ khiến chúng ta ý thức về chúng nhiều hơn.
Giai đoạn thứ hai: Nếu hành giả không bận tâm đến sự khó khăn trong việc kiểm soát những ý nghĩ lang thang và vẫn kiên trì thiền, dần dần người ấy sẽ nhận thấy dòng tư tưởng lắng dịu hơn, và việc kiểm soát tâm trí cũng trở nên dễ dàng hơn.
Ban đầu, những ý nghĩ ngẫu nhiên ập đến một cách mạnh mẽ, nhưng dần dần dòng suy nghĩ bắt đầu chậm lại, như những gợn sóng nhẹ trên một dòng sông rộng và yên bình. Khi đạt đến trạng thái này, hành giả có thể trải qua nhiều hiện tượng phi thường: thấy những thị kiến kỳ lạ, nghe những âm thanh cõi trời, ngửi những hương thơm tuyệt diệu, và những trải nghiệm tương tự. Phần lớn các hiện tượng ấy được tạo ra bởi prana khi nó kích thích những trung tâm thần kinh khác nhau. Nhiều trong số đó mang tính đánh lừa.
Nếu hành giả kiên trì thiền, nếu bền bỉ, vững tâm và có sự nhẫn nại vô hạn, thì sau một thời gian, những tri giác đầu tiên đến từ năng lực thấu thị sẽ xuất hiện.
Ban đầu, chúng chỉ là những điểm sáng; rồi dần dần hiện ra những khuôn mặt, những cảnh thiên nhiên, những vật thể, như trong những giấc mơ xuất hiện ở trạng thái giao thoa giữa lúc thức và giấc ngủ. Những tri giác đầu tiên đến từ năng lực thấu thị khơi dậy niềm hứng khởi nơi học trò. Những tri thức nội tại ấy cho thấy rằng các năng lực tiềm ẩn bên trong họ đang dần được đánh thức.
Điều quan trọng là học trò không được mệt mỏi hay nản chí. Cần phải có một sự nhẫn nại lớn lao. Việc phát triển những siêu năng lực nội tâm là vô cùng khó khăn. Thật vậy, có rất nhiều người bắt đầu, nhưng rất ít người có được sự kiên nhẫn như thánh Giốp. Những người thiếu kiên nhẫn không thể tiến được dù chỉ một bước trên con đường khai ngộ Bản thể. Những thực hành tâm linh này chỉ dành cho những người thật sự bền bỉ và nhẫn nại.
-Samael Aun Weor
Giai đoạn thứ ba: Bằng cách ấy, nếu hành giả không bận tâm đến những tạp niệm, sự khó chịu nơi thân thể, những ảo ảnh và các hiện tượng tiêu cực khác, mà vẫn tiếp tục kiên trì thiền, thì cuối cùng người ấy sẽ đạt được sự chứng ngộ mong muốn.
Chỉ khi tâm trí tĩnh lặng một cách tự nhiên và tự phát, chỉ khi tâm trí an trụ trong sự im lặng an lạc, thì Tính Không chiếu rọi mới bừng khởi.
-Samael Aun Weor
8. Thấu hiểu và nhận ra trong thiền
Thấu hiều hay ghi nhớ?
Ghi nhớ không phải là thấu hiểu. Ghi nhớ là cố lưu giữ trong tâm trí những gì ta đã thấy, nghe, đọc, được người khác kể lại, hoặc đã từng trải qua, v.v.”
Ghi nhớ không phải là hiểu. Ghi nhớ mà không hiểu thì chẳng có ích gì. Ký ức thuộc về quá khứ, là một điều đã chết, không còn sự sống.
Điều thiết yếu là phải thực sự hiểu ý nghĩa sâu xa của sự lĩnh hội thâm sâu. Hiểu là một điều gì đó trực tiếp và tức thời; là điều được sống một cách mãnh liệt, được kinh nghiệm một cách sâu sắc, và vì thế tất yếu trở thành động lực chân thật xuất phát từ Bản thể trong hành động có ý thức.
“Ghi nhớ, hồi tưởng, là điều gì đó đã chết, thuộc về quá khứ, và đáng tiếc thay, nó lại trở thành lý tưởng, khẩu hiệu, ý tưởng, thành những khuôn mẫu mà chúng ta bắt chước một cách máy móc và vô thức.”
Trong sự thấu hiểu chân thật, trong sự thấu hiểu sâu sắc, trong sự thấu hiểu tận nền tảng nội tâm, chỉ còn lại sự thôi thúc của tâm thức, sự thôi thúc thường trực sinh ra từ Phật tính của chúng ta, và không gì khác.
Sự thấu hiểu đích thực biểu hiện qua hành động tự phát, tự nhiên, giản dị, thuần khiết, không do dự và không bị vướng mắc trong quá trình chọn lựa đầy mệt mỏi. Khi sự thấu hiểu trở thành động lực bí mật của hành động, nó trở nên tuyệt vời, kỳ diệu, mang tính xây dựng và tự bản chất là nâng cao phẩm giá con người.
Hành động dựa trên ký ức về những gì chúng ta đã đọc, dựa vào những lý tưởng mà chúng ta khao khát, những chuẩn mực ứng xử đã được dạy dỗ, hay những kinh nghiệm tích lũy trong ký ức, v.v., là một hành động đầy tính toán, phụ thuộc vào sự chọn lựa mang tính áp đặt, vận hành trên nền tảng tâm nhị nguyên và các khái niệm, nên tất yếu dẫn đến sai lầm lẫn đau khổ.
Việc điều chỉnh hành động theo hồi tưởng, cố sửa đổi hành động để nó phù hợp với những ký ức tích lũy trong trí nhớ, là điều giả tạo, phi lý, thiếu tự phát, và tất yếu chỉ dẫn đến sai lầm cùng đau khổ.
– Samael Aun Weor
So sánh và đố kỵ
Những người muốn đặt mọi hành động trong đời mình trên các lý tưởng, lý thuyết và những ký ức tích lũy trong kho tàng của trí nhớ, luôn sống trong sự so sánh; mà nơi nào có so sánh, nơi đó có ganh tị. Họ so sánh bản thân, gia đình, con cái mình với những người xung quanh. Họ so sánh nhà cửa, đồ đạc, quần áo và mọi thứ mình có với người khác. Họ so sánh những ý tưởng của mình, trí tuệ của mình với trí tuệ của người khác, và rồi sự ganh tị xuất hiện, sau đó trở thành động lực ẩn sau mọi hành động.
Thật bất hạnh cho thế giới này, toàn bộ cơ chế vô thức của xã hội đều được xây dựng trên sự đố kỵ và tinh thần chiếm hữu. Mọi người đều ghen tị với nhau. Chúng ta ghen tị với những ý tưởng, đồ vật, con người, và luôn muốn có tiền, nhiều tiền hơn nữa; muốn có những học thuyết mới, những ý tưởng mới để tích lũy trong ký ức, những thứ mới nhằm gây ấn tượng với người khác, v.v. Trong sự thấu hiểu chân thật, chính đáng và đích thực, là tình yêu chân thật, chứ không chỉ là những biểu đạt bằng lời của ký ức.
Những điều được ghi nhớ, những gì được trao cho ký ức gìn giữ, sớm muộn cũng rơi vào quên lãng, vì ký ức là một kẻ phản bội.
– Samael Aun Weor
Thực hành
Khi thực sự muốn hiểu một cách tận gốc bất kỳ khuyết điểm tâm lý nào, chúng ta phải thành thật với chính mình. Không trốn tránh dưới bất kỳ hình thức nào, không biện minh, không bào chữa, chúng ta phải thừa nhận những sai lầm của chính mình.
Điều thiết yếu là chúng ta phải tự khám phá chính mình để tự hiểu bản thân một cách sâu sắc. Chúng ta phải bắt đầu từ con số không.
Người Pha-ri-si7 bên trong là một chướng ngại đối với sự thấu hiểu. Tự cho mình là người có đạo đức thật là điều vô lý. Việc tự khám phá nội tâm là một việc vô cùng nghiêm túc; cái tôi thực sự là một cuốn sách gồm nhiều tập.
Chú tâm một cách trọn vẹn, tự nhiên và tự phát vào điều khiến chúng ta thật sự quan tâm, không hề có bất kỳ sự giả tạo nào, chính là sự tập trung hoàn hảo.
Mỗi sai lầm đều có nhiều mặt khác nhau và ăn sâu vào bốn mươi chín hang ổ của tiềm thức. “Phòng gym” tâm lý là điều không thể thiếu; may mắn thay, chúng ta đã có nó, và đó chính là cuộc sống hằng ngày.
Con đường của đời sống gia đình, với vô vàn chi tiết đôi khi đau đớn, là một phòng tập tốt nhất. Công việc phong phú và sáng tạo, nhờ đó chúng ta kiếm được miếng ăn manh áo hằng ngày, lại là một phòng tập kỳ diệu khác.
Sống trong từng khoảnh khắc trong trạng thái tri giác tỉnh thức, tỉnh giác, như thể đang ở trong một hoàn cảnh hoàn toàn mới lạ, như người lính canh trong thời chiến, là điều cấp thiết và không thể thiếu nếu chúng ta thực sự muốn làm tan rã cái tôi đa nguyên.
Trong sự tương giao giữa con người với nhau, trong đời sống cùng đồng loại, chúng ta có vô số cơ hội để tự khám phá chính mình.
Sẽ không thể có sự thấu hiểu tận gốc nếu không thực hành thiền.
Khuyết điểm mà chúng ta chân thành muốn loại bỏ sẽ tự bộc lộ khi chúng ta thấu hiểu trọn vẹn về nó.
Những quyết định nội tại sẽ nảy sinh từ tâm thức khi sự thấu hiểu trở nên toàn vẹn.
Việc phân tích sâu sắc sẽ rất hữu ích nếu được kết hợp với thiền sâu; khi ấy, ngọn lửa của sự thấu hiểu sẽ bừng lên.
Việc kiểm soát những khuyết điểm nội tâm chỉ là bề ngoài và chắc chắn sẽ thất bại. Điều thiết yếu là sự chuyển hóa tận gốc, và điều đó chỉ có thể xảy ra khi chúng ta thấu hiểu trọn vẹn từng khiếm khuyết.
Thấu hiểu trước, loại bỏ sau.
-Samael Aun Weor

9. Công án trong thiền
Công án là gì? Đây là một lĩnh vực mà học trò Gnosis cần phải tìm hiểu thật sâu sắc.
Công án là cách phát âm tiếng Nhật của cụm từ Trung Hoa Kung-an, nghĩa gốc của nó là: “Văn bản của một thỏa thuận chính thức trên bàn giấy.”
Hiển nhiên là những người theo Thiền Tông đã gán cho công án một ý nghĩa hoàn toàn đặc biệt. Rõ ràng, họ xem công án như một cuộc đối thoại tâm linh giữa thầy và trò.
Ví dụ: Có một vị tăng hỏi thầy Tung Shan: “Phật là ai?” Thầy trả lời một cách kỳ lạ: “Ba cân lanh.”
– Một nhà sư hỏi thầy Chao Chou: “Bồ Đề Đạt Ma từ phương Tây đến có ý nghĩa gì?”
– Thầy đáp: “Cây bách trong sân.”
Câu trả lời thật khó hiểu, phải không? Những câu chuyện nổi tiếng được kể theo kiểu như vậy đều được gọi là công án.Rõ ràng, công án là tên gọi dành cho câu chuyện Thiền, là vấn đề của Thiền.
-Samael Aun Weor
Tưởng tượng và thấu hiểu: “Những ai muốn thâm nhập được trí tuệ của lửa phải chấm dứt quá trình suy luận và vun bồi những năng lực rực lửa của tâm trí.”
Từ lý trí, ta chỉ nên rút ra tinh túy của nó. Tinh túy của lý trí là sự thấu hiểu. Sự thấu hiểu và trí tưởng tượng là nền tảng của những năng lực cao cấp của tâm trí.
Những ai đọc những giáo lý này mà vẫn cố chấp tự giam mình trong quá trình suy luận thì không thích hợp cho những nghiên cứu cao hơn về tâm linh. Họ vẫn chưa trưởng thành.
-Samael Aun Weor
Thấu thị hay trí tưởng tượng: “Thấu thị và trí tưởng tượng là một. Thấu thị chính là trí tưởng tượng, và trí tưởng tượng chính là thấu thị. Thấu thị là năng lực không bao giờ mất đi.”
Khi một hình ảnh bất kỳ khởi lên, hãy bình thản quan sát để thấy rõ nội dung của nó.
Khi đóa hồng rực lửa của cơ thể cảm xúc nơi giữa hai chân mày thức tỉnh, thì những hình ảnh khởi lên trong trí tưởng tượng nội tâm sẽ đi kèm với ánh sáng và màu sắc.
-Samael Aun Weor
Trí tưởng tượng và hai cực của nó:
Cần phải học, bằng chính kinh nghiệm của mình, cách phân biệt giữa những hình ảnh tiếp nhận được và những hình ảnh mà ta tạo ra và phóng chiếu một cách có ý thức hoặc vô thức.
Cần phân biệt giữa những hình ảnh do ta tự tạo ra và những hình ảnh đến với chúng ta. Trí tưởng tượng có hai cực: tiếp nhận và phóng chiếu.
Tiếp nhận hình ảnh là một chuyện, còn phóng chiếu hình ảnh do tâm trí tạo ra là chuyện khác. Chúng ta cần học cách phân biệt giữa việc tự tạo ra hình ảnh và việc nhận ra hình ảnh đến từ các cõi siêu việt.
Nhiều người sẽ hỏi: làm sao tôi có thể tiếp nhận một hình ảnh nếu không phải là người có nhãn thông? Với họ, chúng ta có thể trả lời rằng trí tưởng tượng chính là nhãn thông, và mọi người, ít nhiều, đều có khả năng ấy.
– Samael Aun Weor, Đoá hồng rực lửa. “Kỷ luật tâm linh của tâm trí”
Thực hành
Không còn nghi ngờ gì nữa, cuộc sống của mỗi chúng ta là một công án; cuộc sống nói chung cũng là một công án, và chỉ bằng con đường thấu hiểu cùng trí tưởng tượng, chúng ta mới có thể giải quyết bài toán Thiền Tông này.
LƯU Ý:
Hãy đề xuất một trong các công án dưới đây cho những người tham gia buổi thực hành này.
Ví dụ để thiền:
- Ai niệm danh hiệu của Phật?
- Nếu vạn pháp đều quy về một, thì một ấy quy về đâu?
- Không phải tâm trí, không phải Phật, cũng chẳng phải gì cả.
Ghi chú
Trong Thiền Tông, chủ thể và đối tượng không tách rời. Mọi hiện tượng đều liên hệ với nhau. Tâm thức Phật hiện diện trong mọi sự.
Trong Thiền Tông, trải nghiệm quan trọng hơn câu hỏi.
Trong Thiền Tông, một câu trả lời là sự biểu hiện trực tiếp của tâm thức Phật, xuất hiện ở bất kỳ cấp độ nào của vũ trụ, từ cái vô cùng nhỏ đến cái vô cùng lớn.
Vì những lý do đơn giản này, trước một câu hỏi tưởng như quan trọng nhưng lại dễ khiến ta rời xa thực tại, câu trả lời thường rất giản dị, thậm chí vô nghĩa, nhưng lại hàm chứa một thực tại vô cùng lớn lao.
Nhập định và tập trung vào “Cây bách ở trong vườn”, chúng ta sẽ bắt đầu hiểu tâm thức Phật là gì; và qua con đường mặc khải trực tiếp, hiểu được tầm quan trọng của việc vị Bồ Tát đến khắp mọi nơi mà không phân biệt bằng con đường nào.
Chú thích
- Yoni (Sanskrit).– Tử cung, cơ quan sinh dục nữ. Nguồn gốc, xuất xứ; lòng, vòng tay ôm; nơi chốn, chỗ ngồi. Ở cuối từ ghép, có nghĩa là: phát sinh từ, sinh ra từ. (Từ điển Thông Thiên Học của H.P.B.)
↩︎ - Ganesha (tiếng Phạn).– Vị thần Đầu Voi, thần của Trí tuệ, con trai của Shiva. Tương đương với Thot-Hermes của Ai Cập và Anubis hoặc Hermanubis. Xem các mục này. Theo truyền thuyết, sau khi Ganesha mất đầu người, đầu ấy được thay bằng đầu voi.
[Ganesha (Ganaîza) cũng được gọi là Ganapati (Gana-pati), vì cả hai tên đều có nghĩa là “Chúa tể của vô số thần linh cấp thấp”, những vị phục vụ Shiva. Ngài cũng được gọi bằng các tên Gajânana, nghĩa là “có đầu voi”; Gajâsya, cùng nghĩa như vậy; Ekadanta, nghĩa là “chỉ có một răng hoặc một ngà”; và nhiều tên khác. Ngài là con của Shiva và Parvati, hoặc chỉ của riêng Parvati, vì truyền thuyết nói rằng ngài sinh ra từ gàu trên thân thể của Parvati. Với tư cách là thần của Trí tuệ và là đấng loại bỏ chướng ngại, người ta cầu xin sự trợ giúp của ngài khi bắt đầu một công việc quan trọng, và ngài được khấn cầu ở phần mở đầu của các sách. Xem: Cinocéfalo.] (G.T. H.P.B.). ↩︎ - Devata (tiếng Phạn).- Trạng thái thần thánh, thần tính; thần, thần linh. (G.T. của H.P.B.) ↩︎
- Nut (Noot).– Vực thẳm thiên giới, theo nghi lễ trong Sách của Người Chết. Đó là không gian vô tận, được nhân cách hóa trong các Veda thành Aditi, nữ thần mà, cũng như Nut (xem mục này), là “Mẹ của tất cả các vị thần”. (G.T. của H.P.B.) ↩︎
- A-rit-xtốt (Aristophanes) là nhà soạn kịch hài Hy Lạp cổ đại, nổi tiếng với phong cách châm biếm và tiếng cười mạnh mẽ; còn Xô-crát (Socrates) là triết gia Hy Lạp, tiêu biểu cho sự điềm tĩnh, suy tư và tinh tế trong đối thoại. Xem thêm: Wikipedia — Aristophanes; Socrates. ↩︎
- Định: Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Phạn sam hay samyak: “hoàn toàn”, và adhi: “sự hấp thụ”. ↩︎
- Pha-ri-si (Pharisees): trong các sách Phúc Âm, đây là hình ảnh tượng trưng cho người tự cho mình công chính, quá bám chấp vào hình thức đạo đức và luật lệ bên ngoài, nhưng thiếu sự khiêm nhường và chuyển hóa nội tâm. Xem thêm: “Người Pha-ri-si và người thu thuế” https://gnosisvn.org/2018/10/16/chuong-27-nguoi-pha-ri-si-va-nguoi-thu-thue/. ↩︎


Gửi phản hồi