Gnosis Hà Nội / Tủ sách

Học viện Thiền

Từ thư giãn và hơi thở đến tập trung và thiền. Một hành trình học hỏi gắn liền với thực hành nội tâm.

Bắt đầu đọc →
Tranh minh họa Học viện Thiền
Học viện Thiền / Đọc sách

Lời giới thiệu

GNOSIS HÀ NỘI · BÀI VIẾT

Quay vào bên trong, tập trung và thiền

buddha statue in close up photography

Đọc phần giới thiệu bên dưới, hoặc chọn một chương trong mục lục để bắt đầu.

Bắt đầu đọc · Chương 1 →

“Khi những lực lượng hay sức mạnh khác nhau, thuộc cả lĩnh vực tâm lý lẫn vật lý, cùng hội tụ tại một điểm trong không gian nhất định, chúng ta gọi đó là sự tập trung. Học trò Gnosis nên thực hành thiền ít nhất bốn đến sáu giờ mỗi ngày, vào buổi sáng, buổi chiều và gần như suốt đêm, cho đến khi trời sáng…

Việc thực hành này nên được duy trì suốt đời. Nếu làm được như vậy, họ sẽ sống một cuộc đời sâu sắc và đạt được sự khai ngộ bản thể. Nếu không, họ sẽ sống một cuộc đời hời hợt, trống rỗng, chỉ toàn những chuyện vụn vặt thường ngày, có thể ví như một vũng nước cạn.

— Samael Aun Weor

1. Tầm quan trọng của nền tảng đạo đức.

“Trước hết, hãy thanh lọc tâm trí và trái tim thông qua việc thực hành lối sống ngay thẳng, rồi mới chuyên tâm rèn luyện khả năng tập trung. Sự tập trung sẽ không có ý nghĩa gì nếu tâm trí và trái tim chưa được thanh lọc.
Một số học trò thiếu sáng suốt và nóng vội lập tức lao vào thực hành tập trung mà chưa trải qua bất kỳ sự rèn luyện đạo đức ban đầu nào. Đây là một sai lầm nghiêm trọng.
Một số người nghiên cứu huyền học có khả năng tập trung, nhưng lại thiếu phẩm hạnh tốt. Đó là lý do họ không thể đạt được bất kỳ tiến bộ nào trên con đường tâm linh.”

— Sivananda

Triết học, theo tiếng Hy Lạp, bắt nguồn từ philos, nghĩa là “người yêu”, và sophia, nghĩa là “minh triết”. Vì vậy, triết học là tình yêu dành cho minh triết. Đạo đức học là một nhánh của triết học, nghiên cứu về luân lý và phong tục tập quán.

Trong giáo lý Gnosis, luân lý có liên hệ với tính cách, còn đạo đức có liên hệ với Bản thể nội tại.

Đạo đức chính là cách sống của chúng ta. Cách chúng ta hành động là kết quả của cách chúng ta suy nghĩ, còn cách suy nghĩ lại bắt nguồn từ cách chúng ta cảm nhận. Điều căn bản là phải thực sự cảm nhận được những gì mình suy nghĩ, để tránh hành động chỉ theo những quy tắc luân lý hay một lối sống được áp đặt từ bên ngoài.

Người Samaritanô nhân lành — Vincent van Gogh, phỏng theo Eugène Delacroix, 1890. Bảo tàng Kröller-Müller — phạm vi công cộng.

Đạo đức bắt nguồn từ tình yêu dành cho minh triết, hay bản chất sâu xa của vạn vật. Vì vậy, không có đạo đức thì cũng không thể có cái đẹp.

Trong Cây Sephiroth1 của các nhà Kabbalah2, đạo đức là chiếc cầu nối giữa phép thuật Hermetic3 của tự nhiên và thế giới của Logos4.

Thực hành: bảy cơ thể

Trước hết, hãy chọn một tư thế thoải mái, giúp thư giãn cả cơ thể lẫn tâm trí thông qua kỹ thuật thở.

Tiếp theo, tập trung vào trái tim, cố gắng lắng nghe từng nhịp đập của nó, đồng thời suy ngẫm về những chức năng vật lý và tâm linh của trái tim.

Bây giờ, hãy bắt đầu hít vào và thở ra thật sâu, chú ý giữ miệng khép kín. Lặp lại phần này của bài tập bảy lần. Mỗi lần hít vào, hãy đưa không khí vào đầy phổi, giữ hơi trong vài giây, rồi thở ra hoàn toàn.

Chúng ta tiếp tục hít vào và thở ra, nhưng lần này hãy thở một cách tự nhiên. Sau khi hoàn thành phần này, hãy quên đi hơi thở, chỉ thở vừa đủ để có thể tập trung toàn bộ sự chú ý vào nhịp đập của trái tim. Cũng như hơi thở có sự lưu chuyển vào và ra, mỗi nhịp đập của trái tim cũng là một dòng chảy đi và về của sự sống. Kết quả của quá trình ấy là sự sống của cơ thể vật chất; còn trong Phật tính của Bản thể, đó là sự kết tinh của điều mà chúng ta gọi là linh hồn. “Chúng ta có một linh hồn, nhưng chúng ta là một tinh thần.”

Dòng chảy đi và về là một quy luật phổ quát, mà kết quả của nó chính là lực lượng thứ ba, tức tâm thức. Trong khi thiền, chúng ta cần luôn ghi nhớ quy luật này, vốn chi phối vạn vật.

Bây giờ, trong khi vẫn tập trung sự chú ý vào trái tim, hãy dùng trí tưởng tượng để hình dung các cơ quan bên trong cơ thể vật chất, đặc biệt là những cơ quan có mối liên hệ trực tiếp với trái tim, như động mạch, tĩnh mạch, các tuyến, v.v. Hãy hình dung toàn bộ cơ thể vật chất của mình.

Bên trong cơ thể vật chất có một nền tảng sinh lực gọi là cơ thể khí lực. Cơ thể này có màu xanh lam rất đẹp, xuyên qua và thâm nhập lẫn nhau với cơ thể vật chất, nhưng không hòa lẫn thành một.

Hãy hướng trí tưởng tượng đến cơ thể phân tử. Đây là một cơ thể có nhiều màu sắc khác nhau, tùy theo sự đa dạng và tính chất của các cảm xúc.

Hãy cố gắng hình dung cơ thể lý trí. Đây là một cơ thể màu vàng. Cũng như các cơ thể vi tế đã nói đến trước đó, nó xuyên qua và thâm nhập lẫn nhau với cơ thể vật chất, nhưng không hòa lẫn thành một.

Cho đến lúc này, bài thực hành đã giúp bạn ý thức được bốn loại năng lượng: năng lượng vật chất hay vận động, năng lượng khí lực, năng lượng tâm lý và năng lượng tư tưởng. Điều này sẽ giúp bạn hiểu được những mức độ đậm đặc khác nhau của năng lượng, vốn bắt nguồn từ chất liệu duy nhất của vạn vật, tức chất liệu của Tinh thần Thuần khiết. Bốn cơ thể tội lỗi không phải là Phật tính. Chúng chỉ là những lớp áo của Phật tính, giúp Phật tính có thể biểu hiện trong thế giới tương đối.

Khi cảm nhận mình chính là Phật tính, hay phôi thai của linh hồn, hãy tiếp tục hướng sâu vào bên trong, rồi thiền về một phương tiện khác gọi là cơ thể ý chí.

Năng lượng của hành động, hay ý chí, là phương tiện của điều mà chúng ta gọi là Bản thể. Hãy cầu xin cho ý chí của Đức Cha Bí Ẩn được thực hiện, chứ không phải ý chí của riêng bạn. Khi hiểu được điều này, chúng ta có thể chuyển sang phương tiện tiếp theo, tức cơ thể tâm thức hay cơ thể trực giác. Năng lượng của cơ thể này bắt nguồn từ Đấng nội tại. Điều chúng ta quan tâm là năng lượng của Tinh thần Thuần khiết. Một khi đã hiểu được điều đó, bạn có thể thiền về Đức Cha và nói với người rằng rằng: “Con là Cha, con là Cha, con là Cha.”

Bây giờ, hãy tập trung toàn bộ sự chú ý vào trái tim, cảm nhận, yêu thương và tôn kính trái tim… “Lạy Cha, Cha ở trong con và con ở trong Cha…”

AUM, AUM, AUM

2. Tự tri về Bản thể

“Có hai khía cạnh then chốt, hai yếu tố mang tính quyết định trong việc học tập của chúng ta. Thứ nhất là nhớ bản thân, thứ hai là thư giãn cơ thể. Nhớ bản thân, nhớ đến Bản thể nội tại sâu thẳm của chính mình, đồng thời thư giãn trong trạng thái thiền sâu. Bằng cách ấy, cái mới sẽ đến, và từng chút một, chúng ta sẽ tự khám phá chính mình…”

— Samael Aun Weor

“Vào buổi bình minh vũ trụ thái dương này, nơi chúng ta sống và có Bản thể của mình, Thực tại Thiêng Liêng Vĩ Đại đã xuất hiện từ chính lòng mình. Thực tại Vĩ Đại không tự nhận biết chính mình, nhưng khi chiêm ngưỡng bản thân trong tấm gương sống động của Trí Tưởng Tượng Vĩ Đại của tự nhiên, nó bắt đầu nhận biết chính mình. Từ đó nảy sinh một hoạt động rung động của tâm trí, thông qua đó Thực tại Vĩ Đại nhận biết vô số hình ảnh của chính mình, đang tỏa sáng kỳ diệu trên sân khấu vũ trụ. Hoạt động này vận hành từ ngoại vi hướng vào trung tâm, và được gọi là Tâm Vũ trụ.”

“Hoạt động lý trí của Tâm Vũ trụ bắt nguồn từ một lực hướng tâm. Và vì mọi hành động đều kéo theo một phản ứng, nên khi lực hướng tâm gặp sức cản tại trung tâm, nó sẽ phản ứng và tạo ra một hoạt động ly tâm gọi là Linh hồn Vũ trụ. Linh hồn Vũ trụ ấy mang bản chất rung động và đóng vai trò trung gian giữa trung tâm và ngoại vi, giữa Tinh thần Sự sống Vũ trụ và vật chất, giữa Thực tại Vĩ Đại và những Hình ảnh Sống động của nó.”

Một vị Chân sư Vĩ Đại đã nói: “Linh hồn là sản phẩm của hoạt động ly tâm trong vũ trụ, được thúc đẩy bởi hoạt động hướng tâm của Trí Tưởng Tượng Vũ trụ.”

“Mỗi người đều có thể tạo ra linh hồn. Khi biết kỹ thuật thiền nội tâm, khi hướng sức mạnh tâm trí vào trung tâm thiêng liêng của chính mình, sức cản mà chúng ta gặp bên trong sẽ tạo ra một phản ứng. Lực hướng tâm mà chúng ta sử dụng càng mạnh bao nhiêu, lực ly tâm được tạo ra cũng càng mạnh bấy nhiêu. Đó là cách chúng ta tạo ra linh hồn. Nhờ vậy, linh hồn lớn lên và mở rộng. Một linh hồn mạnh mẽ, vững chắc sẽ nhập thể và chuyển hóa cơ thể vật chất, biến đổi nó thành một dạng vật chất vi tế và cao cấp hơn, cho đến khi chính cơ thể ấy cũng trở thành linh hồn.”

— Samael Aun Weor

Bản thể tự nhận biết chính mình thông qua Phật tính. Ban đầu, Phật tính bắt nguồn từ Bản thể. Khi đi xuống những tầng vật chất đậm đặc của vũ trụ này, Phật tính có khả năng kết tinh thành linh hồn. Vì vậy mới có câu: “Chúng ta là tinh thần, và chúng ta có linh hồn.”

Đối với Bản thể, linh hồn là bằng chứng của sự thành tựu của Ngài. Trong linh hồn, con người trở nên thiêng liêng và điều thiêng liêng trở thành con người.

Hiểu được tính tương đối của định luật ly tâm và hướng tâm của vũ trụ cho phép Phật tính tăng trưởng và phát triển. Chính trong thế giới của các ấn tượng, cảm giác và tri giác mà Phật tính phải phân biệt điều gì là thật với điều gì là giả, và điều gì là giả với điều gì là thật. Chính nhờ những phương tiện ấy mà tinh chất thức tỉnh ý thức về chính mình, đạt được sự tự tri về Bản thể.

Thực hành: Phật tính và môi trường của nó

Trước hết, hãy chọn một tư thế thoải mái, hít thở sâu và nhẹ nhàng để thư giãn cơ thể và tâm trí.

Tiếp theo, chúng ta tập trung vào trái tim. Là một trung tâm căn bản của cơ thể vật chất và cơ thể tâm lý, trái tim điều hòa những dòng năng lượng khác nhau đang lưu chuyển trong tiểu vũ trụ này. Trong khi chú ý đến từng nhịp đập của trái tim, chúng ta hãy suy ngẫm về ý nghĩa siêu việt của tâm thu và tâm trương, cùng kết quả cuối cùng của hai quá trình ấy: tâm thức và sự sống.5

Hãy nhắm mắt, thở nhẹ nhàng và hình dung cơ thể vật chất của mình, luôn nhớ rằng tưởng tượng chính là nhìn thấy. Hãy cố gắng nhận ra mối liên hệ giữa hoạt động của trái tim và cơ thể vật chất.

Bây giờ, hãy thiết lập mối liên hệ với môi trường xung quanh, bắt đầu từ căn phòng nơi chúng ta đang ở. Hãy tiếp tục chú ý đến nhịp đập của trái tim, để những nhịp đập ấy ghi nhận các ấn tượng và cảm giác từ nơi này.

Hãy tập trung tâm trí vào trái tim. Thông qua tình yêu mà Phật tính cảm nhận trong khi thực hành, một trường tâm thức sẽ được hình thành, giúp chúng ta mở rộng phạm vi tiếp nhận những ấn tượng và cảm giác. Chẳng hạn, hãy hình dung những ngôi nhà khác, những con đường, cây cối, con người, v.v. Hãy cảm nhận nhịp đập của trái tim mình đang hòa nhịp với tất cả những điều ấy. Ngay cả hơi thở của bạn cũng hòa nhịp với môi trường xung quanh, bởi bạn và môi trường ấy hợp thành một thể thống nhất.

Hãy mở rộng trường tâm thức và hình dung những thị trấn, thành phố, quốc gia và các châu lục khác. Hãy nhớ rằng sự sống của một thế giới là kết quả của dòng chảy đi và về của sự sống, cũng như sự sống của cơ thể vật chất gắn liền với hoạt động của trái tim. Quy luật ấy đúng với cả cái vô cùng lớn lẫn cái vô cùng nhỏ.

Toàn bộ Hệ Mặt Trời là một Bản thể Vĩ Đại đang đập nhịp. Vì vậy, nó sống, cảm nhận, tưởng tượng và vận động trên con đường của tâm thức vô hạn. Trái tim của Bản thể ấy chính là Mặt Trời. Hãy hợp nhất trái tim của chúng ta với trái tim ấy, để cả hai trở thành một. Hãy trực tiếp trải nghiệm ấn tượng, cảm giác và tri giác này.

Hãy tiếp tục hướng đến cái vô cùng lớn. Hãy hình dung hàng nghìn hệ mặt trời hợp thành một thiên hà. Thiên hà của chúng ta được gọi là Dải Ngân Hà. Ngôi sao Sirius, hay sao Thiên Lang, là trái tim của thiên hà này. Những nhịp đập vũ trụ duy trì sự sống của toàn bộ hệ thống các mặt trời và thế giới ấy. Hãy hình dung và cảm nhận tất cả những điều đang diễn ra một cách có hệ thống, theo từng cấp độ, từ quy mô vũ trụ cho đến chính bản thân bạn.

Tập hợp các thiên hà tạo thành một cõi Vô Cực, và trái tim của cõi ấy nằm trong sự vô tận nâng đỡ vạn vật: Không gian Trừu tượng Tuyệt đối. Đó là cách mà muôn hình vạn trạng trở về với sự nhất thể.

Con người — tiểu vũ trụ trong đại vũ trụ. Tranh khắc của Theodor de Bry, 1617, trong công trình của Robert Fludd. Wellcome Collection — phạm vi công cộng.

Nhất thể là Bản thể của vạn vật. Sự nhất thể của Bản thể phụ thuộc vào Phi-Bản thể. Giữa Phi-Bản thể và Bản thể cũng có một dòng chảy đi và về vô tận. Hãy để chính mình, cùng trái tim và những nhịp đập của nó, hòa tan vào huyền nhiệm sâu thẳm này của Thượng đế.

3. Tập trung và tĩnh lặng.

“Tĩnh lặng là yếu tố quyết định trong việc thực hành tập trung. Luật Tĩnh Lặng là nền tảng của mọi giáo lý sơ khởi, bởi nó tạo ra một không gian nguyên sơ cho sự sáng tạo bên trong. Giáo lý Gnosis phổ quát dạy rằng, nếu muốn phát triển điều gì đó thực sự trong tâm lý của mình, chúng ta phải học cách rút vào thế giới nội tâm sâu kín, thông qua sự tĩnh lặng bên trong và việc tiết kiệm năng lượng. Hãy gìn giữ sự tĩnh lặng trong chính sự im lặng của tâm trí và cầu nguyện với Đức Cha Bí Ẩn của mình. Khi ấy, các bạn sẽ tìm thấy sự bình an của trạng thái tập trung.”

— Đại chân sư Huiracocha

Bản thân sự tĩnh lặng không thực sự tồn tại, bởi mọi chuyển động đều gắn liền với bản chất của âm thanh, và vạn vật đều rung động theo nhịp điệu của dòng chảy đi và về do Tâm thức Duy Nhất tạo ra. Chính sự tĩnh lặng là kết quả của một mức rung động cao của tâm thức.

Thực hành: canh thức và cầu nguyện

Đôi tay cầu nguyện — Albrecht Dürer, 1508. Nguồn: Wikimedia Commons, phạm vi công cộng.

Hãy chọn một tư thế thoải mái để thư giãn cơ thể và tâm trí thông qua kỹ thuật thở.

Tiếp theo, tập trung vào trái tim…

Bây giờ, hãy hít vào và thở ra thật sâu, chú ý giữ cho miệng khép lại. Khi hít vào, hãy đưa không khí vào đầy phổi, giữ hơi trong vài giây, rồi thở ra.

Bây giờ, hãy tập trung tâm trí vào khoảng không vô tận của vũ trụ… Hãy suy nghĩ và chiêm nghiệm về sự tĩnh lặng của khoảng không bao la ấy.

Hãy lấp đầy sự tĩnh lặng bao la và vô tận ấy bằng sức mạnh của lời cầu nguyện. Hãy nhớ rằng cầu nguyện là trò chuyện với Đức Chúa Trời, rằng Ngôi Lời phát sinh từ trái tim có khả năng truyền đạt và kết nối chúng ta với nhau.

“Hãy canh thức và cầu nguyện, để các con không sa vào cám dỗ.”

OM-NIS JA-UM IN-TI-MÔ (bảy lần)

Hãy cố gắng thấu hiểu câu nói sau: “Trong sự tĩnh lặng, trạng thái nghỉ ngơi vô hạn và hoạt động vô hạn gặp nhau tại cùng một điểm.” Tiếng nói thầm lặng của trái tim sẽ mang đến câu trả lời.

Khi đã thấu hiểu điều trên, chúng ta hãy cầu nguyện cho người khác được chữa lành. Nếu mong muốn có được minh triết, sức khỏe, sự thịnh vượng, v.v., chúng ta hãy cầu xin những điều ấy cho người khác. Như vậy, lợi ích sẽ được nhân đôi, bởi cả người khác lẫn chính chúng ta đều được hưởng lợi.

Lời cầu nguyện:

Nguyện cho tất cả chúng sinh được hạnh phúc…
Nguyện cho tất cả chúng sinh được hoan hỷ…
Nguyện cho tất cả chúng sinh được bình an…
(ba lần)

4. Ý thức rõ về điều đã biết

“Chúng ta cần nghiên cứu Gnosis một cách sâu sắc. Đó là lý do có sách vở, các bài giảng, v.v. Nhưng chỉ đọc sách thôi thì chưa đủ, thưa anh chị em, chúng ta cần tiến xa hơn nữa… Khi thông qua thiền, chúng ta cố gắng tìm hiểu ý nghĩa sâu xa của những gì đã lưu giữ trong trí nhớ, thì những tri thức ấy sẽ được chuyển lên các phần cao hơn của trung tâm lý trí. Và nếu tiếp tục nỗ lực để ý thức rõ hơn về giáo lý, cuối cùng những tri thức ấy sẽ được trung tâm cảm xúc tiếp nhận hoàn toàn.”

— Samael Aun Weor
Thánh Jerome trong phòng làm việc — Antonello da Messina, khoảng 1475. National Gallery, London. Nguồn ảnh: Wikimedia Commons — phạm vi công cộng.

Ý thức rõ về tri thức nghĩa là gì? Để trả lời câu hỏi này, trước hết chúng ta cần tự hỏi: tri thức là gì?

Tri thức không đi cùng Bản thể thì chỉ mang tính ngẫu nhiên, máy móc và hời hợt. Đó là kết quả của những ấn tượng và cảm giác không có nền tảng trong tâm thức. Khi thiếu sự nhận biết của tâm thức, những ấn tượng và cảm giác ấy không mang dấu ấn của tính phổ quát và vô hạn, vốn là đặc tính của những điều siêu việt. Loại tri thức như vậy trở thành một gánh nặng, một yếu tố tích tụ thêm trong tâm lý chúng ta.

Ý thức về những điều mình đã biết dần hình thành khi chúng ta khám phá các quy luật phổ quát ngay bên trong chính mình. Thế giới nội tâm ấy bắt đầu từ cơ thể vật chất và trải rộng đến những biểu hiện khác nhau của đời sống tâm lý.

Chúng ta có thể biết sợ hãi là gì mà chưa thực sự thấu hiểu nó. Chúng ta có thể định nghĩa tình yêu bằng những khái niệm rất đẹp đẽ, nhưng lại không hiểu được bản chất của tình yêu. Đừng nhầm lẫn khái niệm với thực tại.

Trở nên ý thức rõ về những điều mình đã biết nghĩa là dạy cho tâm trí biết lắng nghe những câu trả lời trực giác từ trái tim. Hãy nhớ rằng trái tim có tiềm năng chứa đựng bản chất của câu trả lời cho bất kỳ câu hỏi nào mà lý trí đặt ra.

Thực hành: thần chú và phát triển năng lực tâm linh

Trước hết, hãy giữ cơ thể và tâm trí trong trạng thái thư giãn.

Tiếp theo, hãy chú ý đến nhịp thở đều đặn.

Sau đó, hãy tập trung sự chú ý vào trái tim, cảm nhận trái tim như một trung tâm cân bằng giữa dòng chảy đi và về trong hoạt động của sự sống.

Trong khi duy trì sự tập trung tự nhiên vào trái tim, hãy cầu xin Đức Chúa Trời sâu thẳm bên trong mình giúp phát triển các năng lực tâm linh của những giác quan nội tại, để có thể nhận biết những khía cạnh siêu việt của vạn vật.

Hãy cầu xin Bản thể soi sáng trung tâm đỉnh đầu và trung tâm trán, nơi có khả năng tưởng tượng tích cực hay thấu thị. Hãy hình dung một nơi xa xôi, đồng thời niệm nguyên âm căn bản của giác quan huyền bí này:

III… (bảy lần)

Bây giờ, hãy cầu xin sự khai sáng cho trung tâm thanh quản, nơi có khả năng nghe huyền bí, hay thấu thính. Hãy cố gắng lắng nghe những giọng nói hoặc âm thanh từ xa, đồng thời niệm nguyên âm căn bản của trung tâm này:

EEE… (bảy lần)

Tiếp tục theo trình tự ấy, hãy thực hành với trung tâm trái tim để kích hoạt trực giác. Hãy tập trung vào Phật tính và bản chất của điều mà bạn khao khát tìm hiểu. Nguyên âm căn bản:

OOO… (bảy lần)

Hãy tiếp tục cầu xin Đức Cha Bí Ẩn, Đấng ngự trong trái tim, giúp phát triển một giác quan nhận thức nội tại khác, gọi là thần giao cách cảm. Hãy nhớ rằng đám rối dương chính là ăng-ten tiếp nhận những suy nghĩ của người khác từ xa. Luân xa này nằm phía trên rốn. Chữ cái căn bản:

UUU… (bảy lần)

Tiếp tục theo trình tự luyện phát âm mà bạn đã biết, hãy tập trung vào các luân xa phổi. Hãy cầu xin Bản thể giúp phát triển những trung tâm này, để bạn có thể nhớ lại những kiếp sống trước đây của mình. Hãy nhớ rằng thời gian có tính cong, mọi sự đều lặp lại trong vũ trụ cong, hiện tại là kết quả của ngày hôm qua, còn ngày mai sẽ phụ thuộc vào hiện tại này. Chữ cái căn bản:

AAA… (bảy lần)

Tiếp theo, hãy tập trung vào vùng tuyến tiền liệt hoặc buồng trứng. Trung tâm này có liên hệ với khả năng làm chủ nguyên tố nước. Bên trong bạn, đó chính là những dòng nước sự sống tinh khiết. Hãy cầu xin cho những dòng nước ấy được thăng hoa. Sự khiết tịnh mang lại sự cân bằng giữa ham muốn tình dục và khát vọng tâm linh, tức sự cân bằng giữa phần con người và phần thiêng liêng. Chữ cái căn bản:

MMM… (bảy lần)

Cuối cùng, hãy tập trung vào chính gốc cột sống, nơi ngọn lửa thuộc hai bản chất của bạn, thể chất và tâm lý, ngự trị. Hãy cầu xin ngọn lửa ấy thức tỉnh theo chiều tích cực, phù hợp với công đức của trái tim. Việc làm chủ nguyên tố lửa mang lại cho chúng ta khả năng mỉm cười trước những hiểm nguy trên con đường tu tập… Chữ cái căn bản:

SSS… (bảy lần)

Hãy kết thúc bài thực hành bằng cách tập trung sự chú ý vào trái tim. Hãy thiền về năng lực quan trọng nhất trong tất cả các năng lực, đó là ý thức về chính mình. Hãy hòa làm một với Bản thể sâu thẳm…

5. Tập trung.

“Khi những lực lượng hay năng lực khác nhau, thuộc cả lĩnh vực tâm lý lẫn vật lý, cùng hội tụ tại một điểm trong không gian nhất định, chúng ta gọi đó là sự tập trung.”

— Rafael Vargas

“Nếu dùng một thấu kính để hội tụ các tia nắng Mặt Trời, chúng có thể đốt cháy một mẩu bông hoặc một tờ giấy. Nhưng cũng những tia nắng ấy, khi phân tán, lại không thể làm được điều đó. Tương tự, nếu bạn tập hợp những tia sáng phân tán của tâm trí và hướng chúng vào một điểm, bạn sẽ đạt được khả năng tập trung kỳ diệu. Tâm trí tập trung sẽ trở thành một ngọn đèn pha mạnh mẽ, giúp bạn khám phá những kho báu của linh hồn.”

— Sivananda
Thấu kính đốt của Bernières hội tụ ánh nắng để tạo nhiệt. Tranh khắc trong The Phenomena and Laws of Heat, 1869. Science History Institute — phạm vi công cộng.

Chính tâm thức là yếu tố tập hợp những lực lượng đang phân tán. Tập trung mà không có tâm thức thì chỉ là sự kháng cự. Tâm thức không giữ lại các năng lượng. Trái lại, nó khiến các năng lượng ấy đi ra rồi trở về không gian riêng của mình. Trong khi các lực lượng vận hành theo dòng chảy đi và về, tâm thức đóng vai trò như một điểm trung hòa.

Thực hành: Tâm thức và các trung tâm của cỗ máy con người

Hãy bắt đầu bài thực hành này bằng cách chọn một tư thế phù hợp cho cơ thể, thở nhịp nhàng và tập trung sự chú ý vào trái tim.

Từ trạng thái tập trung vào trái tim, chúng ta cầu xin Bản thể nội tại giúp cân bằng trung tâm đầu tiên của cỗ máy con người, tức trung tâm lý trí. Lời cầu xin này nhằm thiết lập một mối liên hệ có ý thức hơn giữa những xung động sâu thẳm của trái tim và não bộ. Suy nghĩ và trí tưởng tượng hoạt động trong trung tâm này cần đến nguồn cảm hứng, hay cảm xúc cao cấp, phát sinh từ sâu thẳm trái tim. “Trí tưởng tượng bay trên đôi cánh của cảm hứng…” Thần chú:

AUM A RA VA SA MA DHI, DHI, DHI, DHI, DHI

Tiếp theo, chúng ta đưa ra một lời cầu xin khác, lần này liên quan đến trái tim và trung tâm vận động, có trọng tâm nằm ở phần trên của cột sống.

Chúng ta cần tự khám phá bản thân và thấu hiểu sâu sắc tất cả những thói quen của mình. Chúng ta không được để cuộc sống tiếp tục diễn ra một cách máy móc. Chúng ta cần nghiên cứu những thói quen ấy, cần hiểu rõ chúng. Các thói quen thuộc về hoạt động của trung tâm vận động. Khi tâm trí can thiệp vào trung tâm này, nó sẽ gây cản trở và tổn hại, bởi tâm trí hoạt động rất chậm, trong khi trung tâm vận động lại hoạt động rất nhanh.

Các chuyển động của cơ thể vật chất cần phối hợp nhịp nhàng nhiều hơn với tâm thức trong trái tim, để tránh sự can thiệp của trung tâm hoạt động chậm nhất trong cỗ máy con người, tức trung tâm lý trí. Khi chúng ta đi đứng một cách tự nhiên và hài hòa, đó là nhờ trạng thái được gọi là nhớ bản thân. Ngược lại, những chuyển động thiếu hài hòa bắt nguồn từ cái tôi tâm lý, vốn ẩn náu trong hang ổ của tâm trí.

Giữa trung tâm vận động và Ngôi Lời có một mối tương quan. Trong huyền học Gnosis, người ta biết rằng những biến dạng của cơ thể vật chất bắt nguồn từ việc sử dụng sai Ngôi Lời, tức lời nói. Ngôi Lời, với tư cách là tinh túy của cơ thể, có thể chữa lành hoặc hủy hoại cơ thể ấy. Lời nói phải luôn xuất phát từ trái tim. Thần chú:

AUM CHI VA TUN E

Chúng ta tiếp tục cầu xin Bản thể, lần này là về trung tâm cảm xúc. Trung tâm này có trọng tâm ở đám rối thần kinh tim và đám rối dương. Cảm nhận về cái đẹp, sự huyền nhiệm, trạng thái định sâu và âm nhạc cao cấp đều cần thiết để nuôi dưỡng trung tâm cảm xúc. Tuy nhiên, việc lạm dụng trung tâm này sẽ gây ra sự hao tổn vô ích và lãng phí năng lượng cảm xúc.

Trong khi thực hành, hãy suy ngẫm về sự khác biệt giữa những cảm xúc tách rời khỏi tâm thức, như sợ hãi, nghi ngờ, hư vinh, kiêu ngạo, v.v., và những cảm xúc mang tính siêu việt, như bình an, lòng nhân ái hay lòng trắc ẩn, niềm vui trước hạnh phúc của người khác, v.v. Những cảm xúc siêu việt ấy bắt nguồn từ tình yêu thương, vì vậy chúng mang lại sự cân bằng và lòng tin tưởng.

Để vượt lên trên những cảm xúc tiêu cực, chúng ta cần suy ngẫm và thấu hiểu mối liên hệ giữa cuộc sống của mình với cuộc sống của những sinh linh khác. Trái tim của chúng ta hoạt động tự chủ trong mối quan hệ với cơ thể vật chất, nhưng lại phụ thuộc lẫn nhau với mọi thứ xung quanh.

Mọi hiện tượng trong vũ trụ đều có mối liên hệ mật thiết với nhau về bản chất. Sự tách biệt chỉ có trong tâm trí ích kỷ. Thần chú:

ÔM-NIS JA-UM IN-TI-MÔ

Giờ đây, chúng ta cầu xin Bản thể khôi phục sự hài hòa giữa tâm thức hiện diện trong trái tim và trung tâm bản năng, nằm ở phần dưới của cột sống. Trung tâm bản năng là trung tâm hoạt động mạnh mẽ nhất, vì vậy cũng là trung tâm thông minh nhất trong cỗ máy con người. Trung tâm này liên quan đến mọi quá trình đồng hóa về mặt vật lý và hóa học của cơ thể, như nếm, tiêu hóa, tuần hoàn máu, v.v. Ngoài ra, còn có các bản năng như bản năng sinh tồn, bản năng tình dục, v.v. Tuy nhiên, bản năng cũng có nhiều biểu hiện lệch lạc.

Sự hài hòa của trung tâm này luôn phụ thuộc vào tâm thức. Thấu hiểu điều đó là điều căn bản để khám phá những yếu tố gây cản trở, vốn cũng bắt nguồn từ những suy nghĩ và cảm xúc ích kỷ, khiến trung tâm bản năng không thể hoạt động một cách tự do.

Nước và lửa của sự sống tương ứng với trung tâm này. Vì vậy, việc chuyển hóa hay thăng hoa năng lượng sẽ hỗ trợ hoạt động của trung tâm bản năng. Thần chú:

SSS…

Làm việc với trung tâm sinh dục. Chúng ta cầu xin Bản thể nội tại giúp mình thấu hiểu ham muốn tình dục và khát vọng tâm linh, bởi sự thấu hiểu ấy là nền tảng của đức khiết tịnh chân chính. Chúng ta sẽ thiền về mối tương quan giữa trái tim và tình dục. Như đã biết, tình dục có thể giải phóng con người, nhưng cũng có thể khiến con người trở thành nô lệ. Vì vậy, chúng ta cần vượt lên trên sự vận hành máy móc của tình dục. “Nền tảng của dục vọng chính là ham muốn tình dục mà không có lòng khát vọng tâm linh.” Thần chú:

ARIO (bảy lần)

AUM, AUM, AUM

6. Lực kháng cự – vũ khí bí mật của cái tôi.

Lực kháng cự là sức mạnh chống đối, là vũ khí bí mật của cái tôi. Đó là lực lượng tâm lý mà cái tôi sử dụng để ngăn cản chúng ta ý thức được tất cả những khiếm khuyết tâm lý của mình. Lực kháng cự hoạt động thông qua một cơ chế tự vệ, tìm cách che giấu những sai lầm tâm lý khó chịu, khiến chúng ta không nhận biết được chúng và tiếp tục sống trong sự nô lệ về mặt tâm lý. Tuy nhiên, trên thực tế, tôi phải nói rằng có những phương pháp giúp chúng ta vượt qua lực kháng cự, bao gồm:

1. Nhận biết lực kháng cự.
2. Xác định bản chất của nó.
3. Thấu hiểu nó.
4. Rèn luyện bản thân để vượt qua nó.
5. Chế ngự và làm tan rã nó thông qua siêu động lực học tình dục.

— Samael Aun Weor, Biện chứng tâm thức

Cảm giác và sự thỏa mãn là cơ chế duy trì sự tồn tại của cái tôi duy. Cảm giác là những biến đổi về mặt tâm lý xảy ra tại nơi một ấn tượng được tiếp nhận. Khi đi qua các giác quan vật lý và tâm lý, những ấn tượng ấy đều để lại dấu vết. Vì vậy, chúng ta có trí nhớ về hình ảnh, mùi, âm thanh, vị giác và xúc giác.

Mỗi ấn tượng mang theo một lượng năng lượng ánh sáng vũ trụ (prana) nhất định, có thể trở thành thức ăn cho Phật tính hoặc cái tôi thú vật. Vì vậy, một cảm giác có thể tạo ra sự thỏa mãn từ điều dễ chịu đối với Phật tính hoặc cái tôi thú vật, cũng như cảm giác khó chịu trong mối quan hệ với Phật tính hoặc cái tôi thú vật.

Chúng ta có những cảm giác mang tính cái tôi, tức những cảm giác chưa được chuyển hóa nhờ sự thấu hiểu của Phật tính. Những cảm giác ấy liên tục đòi hỏi được nuôi dưỡng bằng những ấn tượng, một cách máy móc và lặp đi lặp lại. Chính cái tôi thú vật là tập hợp của những cảm giác không ngừng đòi hỏi sự thỏa mãn.

Ngoài ra, chúng ta còn có bổn phận vũ trụ là nuôi dưỡng Phật tính của mình, và phương tiện duy nhất để làm điều đó chính là những ấn tượng mà chúng ta tiếp nhận. Những ấn tượng được đưa vào cái tôi thú tính sẽ biến thành ham muốn, còn những ấn tượng được Phật tính tiếp nhận sẽ kết tinh thành tâm thức và ánh sáng. Ham muốn có xu hướng co lại, trong khi tâm thức và ánh sáng có khả năng mở rộng. Vì vậy, lực kháng cự chính là những ham muốn đã tích tụ mà chưa được chuyển hóa.

Vì vậy, lực kháng cự của ham muốn cản trở chúng ta ý thức được những ấn tượng mà mình tiếp nhận, dù là những ấn tượng mới hay những ấn tượng đã có sẵn trong tâm trí. Việc ý thức được những ấn tượng ấy đi ngược lại với lợi ích của ham muốn. Ý thức về chính mình có nghĩa là làm tan biến ham muốn trong tình yêu thương, để cái tôi không còn tồn tại và Bản thể có thể hiển lộ.

Ham muốn và lực kháng cự ngăn cản tâm thức tự nhận biết và tự xác định bản thân, bởi khi bị ham muốn chi phối, mọi nỗ lực của chúng ta đều chỉ hướng đến những gì thuộc thế giới bên ngoài.

Thực hành: Dục vọng và ba bộ não

Trước hết, cần thư giãn toàn bộ cơ bắp, rồi cầu nguyện với Đức Chúa Trời nội tại như sau:

“Ngài là Bản thể chân thật của con. Ngài là Đức Chúa Trời nội tại của con, xin hãy soi sáng cho con. Xin giúp con nhìn thấy những khiếm khuyết, những dục vọng của chính mình.”

Bây giờ, chúng ta sẽ cố gắng nhận ra lực kháng cự trong bộ não lý trí. Hãy quan sát dục vọng qua những hình ảnh và suy nghĩ xuất hiện trong tâm trí. Quá trình hô hấp tạo ra những hình ảnh trong tâm trí. Khi hơi thở trở nên tĩnh lặng, tâm trí cũng lắng yên. Thông qua Pranayama, những nhịp rung động của prana được kiểm soát, và tâm trí trở nên tĩnh lặng.

Nếu đã nhận ra lực kháng cự hoặc những hạt giống dục vọng trong tâm trí, bây giờ chúng ta hãy cố gắng xác định rõ chúng.

Chúng ta đã nói về bản chất của ham muốn và lực kháng cự. Giờ đây, cần nói thêm rằng nó có xu hướng tách biệt, đề cao tính cá nhân, nhưng đồng thời lại mang tính phụ thuộc, nên bản chất của nó đầy mâu thuẫn. Mục đích của nó luôn là tìm kiếm cảm giác khoái lạc, thậm chí còn tìm thấy khoái lạc ngay trong đau khổ. Khoái lạc và đau khổ tạo thành hai mặt đối lập trong bản chất vận hành máy móc của nó. Phạm vi hoạt động của nó chỉ giới hạn trong những gì hữu hạn, tạm thời và do đó mang tính tương đối. Chỉ khi xác định rõ bản chất của ham muốn và lực kháng cự, chúng ta mới có thể thấu hiểu nó.

Để thấu hiểu, chúng ta cần phân biệt giữa cái hữu hạn và cái vô hạn. Trở thành vô hạn là chiêm ngưỡng chính mình như một khoảnh khắc của toàn thể, và từ đó, dùng toàn bộ sức mạnh của Bản thể để khước từ sự ích kỷ đáng ghê tởm bắt nguồn từ tính chia rẽ.

Khi đã hiểu những điều được trình bày trong đoạn trước, chúng ta sẽ bắt đầu rèn luyện để vượt qua lực kháng cự. Bằng cách luôn tập trung vào trái tim và chú ý đến hơi thở, chúng ta sẽ học cách tách ham muốn và lực kháng cự ra khỏi mình. Cuối cùng, sự vô hạn của trái tim sẽ có thể nuốt chửng tính hữu hạn của những ham muốn thoáng qua.

Chúng ta có thể vượt qua và làm tan rã cái tôi nếu cầu đến một quyền năng cao hơn tâm trí, đó chính là ngọn lửa của Rắn Kundalini trong truyền thống Ấn Độ. Thần chú:

KRIM, KRIM, KRIM

Lực kháng cự cũng xuất hiện trong bộ não của trái tim. Trong trạng thái nhớ bản thân, chúng ta cần nhận biết sự hiện diện của nó tại đây. Dấu hiệu của lực kháng cự chính là sự thiếu vắng khát vọng. Khát vọng là tình yêu thương, và từ tình yêu thương nảy sinh những phẩm hạnh như lòng bác ái và trắc ẩn, sự khiêm nhường, tinh thần hợp tác, sự thanh thản và dịu dàng, niềm vui đồng cảm, sự năng động và tiết độ, hạnh phúc, v.v.

Khi nhận ra sự kháng cự, chúng ta sẽ học cách xác định, thấu hiểu và làm việc với nó để cuối cùng vượt qua và làm tan rã nó. Thần chú:

KRIM, KRIM, KRIM

Khi bản chất của tâm trí và trái tim đã được thay đổi, việc làm việc với bộ não sinh dục sẽ trở nên dễ dàng hơn.

Lực kháng cự có ảnh hưởng rất lớn đến các chức năng sinh dục. Những ấn tượng mà tâm trí giác quan tiếp nhận qua các giác quan, nếu chưa được Phật tính chuyển hóa, sẽ bị chuyển hướng sai lệch thành ham muốn trong trái tim và ham muốn tình dục. Năng lượng tình dục vô cùng tinh tế và vận hành rất nhanh, vì vậy không dễ để nhận biết và xác định rõ lực kháng cự và dục vọng trong trung tâm này. Tuy nhiên, bằng cách chú tâm đúng mức vào trái tim và hơi thở, chúng ta sẽ dần phát triển khả năng tự quan sát tâm lý một cách tinh tế hơn. Nhờ đó, chúng ta có thể phát hiện những rung động thấp kém, không tương xứng với những phẩm chất của trái tim, bởi chính trái tim sẽ là nơi định hướng để duy trì sự cân bằng trong đời sống tình dục.

Yoga và huyền học nói đến mối liên hệ mật thiết giữa các tuyến sinh dục và hơi thở thông qua các kinh mạch Iđa, Pingala và Sushumna. Chúng ta đã biết mối liên hệ giữa prana và tâm trí, cũng như mối liên hệ của trái tim với tất cả những yếu tố ấy.

Ba bộ não cần hoạt động hài hòa với phần sâu thẳm của tâm thức. Phật tính sẽ ngày càng phát triển nếu mọi hoạt động của ba bộ não đều hòa hợp với nó. Chính bằng cách vượt qua lực kháng cự như vậy, chúng ta mới có thể tạo ra linh hồn.

Thần chú:

KRIM, KRIM, KRIM

7. Phân tích cái tôi một cách thấu đáo.

Chính từ những sự việc xảy ra trong cuộc sống mà chúng ta có thể rút ra chất liệu tâm lý cần thiết để thức tỉnh tâm thức. Phương pháp tốt nhất để làm tan rã cái tôi nằm ngay trong những trải nghiệm của cuộc sống thực tiễn, khi chúng ta sống một cách trọn vẹn và sâu sắc. Việc chung sống với người khác là một tấm gương kỳ diệu, nơi cái tôi có thể được hiểu thấu đáo và toàn vẹn.

Trong mối quan hệ với những người xung quanh, những khuyết điểm ẩn sâu trong tiềm thức của chúng ta sẽ tự phát lộ ra ngoài, bởi tiềm thức có thể phản bội chúng ta. Nếu luôn ở trong trạng thái cảnh giác và nhận biết, chúng ta sẽ nhìn thấy những khuyết điểm ấy đúng như bản chất của chúng.

Đối với một học trò Gnosis, niềm vui lớn nhất là được ăn mừng khi phát hiện ra một khuyết điểm của chính mình. Khuyết điểm được phát hiện là khuyết điểm đã chết. Khi phát hiện ra một khuyết điểm, chúng ta cần quan sát nó diễn ra như đang xem một bộ phim, nhưng không phán xét hay lên án.

Chỉ hiểu khuyết điểm vừa phát hiện bằng lý trí thôi thì chưa đủ. Chúng ta cần đi sâu vào trạng thái thiền nội tâm để nắm bắt khuyết điểm ấy ở các tầng khác nhau của tâm trí. Tâm trí có nhiều tầng và nhiều chiều sâu. Chừng nào chúng ta chưa thấu hiểu một khuyết điểm ở tất cả các tầng của tâm trí, thì xem như chúng ta chưa làm được gì cả. Khuyết điểm ấy sẽ tiếp tục tồn tại như một con quỷ cám dỗ, ẩn náu dưới đáy tiềm thức của chính mình.

Như vậy, bằng cách phân tích từng khuyết điểm của mình, chúng ta sẽ dần thấu hiểu chúng. Khuyết điểm nào đã được thấu hiểu thì cần phải được loại bỏ với sự giúp đỡ của Đức Mẹ Kundalini. Rõ ràng là chúng ta cần cầu xin Mẹ, khẩn cầu Mẹ loại bỏ từng khuyết điểm mà mình đã thấu hiểu…

— Samael Aun Weor

Thực hành: Thiền hồi tưởng

Bài thực hành này có thể được áp dụng cho những sự việc đã trải qua trong ngày hoặc những biến cố trong suốt cuộc đời chúng ta. Điều không thể thiếu là phải quan sát những sự việc ấy về mặt tâm lý, không lên án cũng không chấp nhận, mà cố gắng thấu hiểu bản chất sâu xa của chúng, để phát hiện động cơ bí mật đằng sau mỗi hành động, tức chính yếu tố tâm lý đang chi phối hành động ấy. Việc phân tích sâu sắc những sự việc đã xảy ra và đối chiếu chúng một cách hợp lý với những bổn phận của linh hồn chính là phương thuốc vô cùng hữu hiệu, giúp chúng ta về sau làm tan rã những yếu tố tâm lý ấy bằng nguồn điện năng siêu việt của Devi Kundalini.

Thánh nữ Maria Magdalena sám hối — Georges de La Tour, khoảng 1640. Sơn dầu trên vải; The Metropolitan Museum of Art, New York — phạm vi công cộng.

A. Thư giãn cơ thể.

B. Pranayama.

C. Niệm bảy nguyên âm (bảy lần).

D. Xác định rõ, hoặc tiến hành xác định, yếu tố tâm lý mà chúng ta sẽ làm việc với nó.

E. Cầu xin Bản thể nội tại dùng sức mạnh của Ngài đưa chúng ta trở lại những sự việc đã xảy ra ngày hôm qua, ngày hôm kia, v.v.

F. Yếu tố tâm lý đang được nghiên cứu sẽ là trọng tâm của từng cảnh tượng.

G. Càng thực hành nhiều, khả năng tưởng tượng của chúng ta càng trở nên rõ nét. Trí tưởng tượng là một yếu tố quyết định, cũng như cảm hứng. Hãy nhớ rằng cuộc đời chúng ta giống như một bộ phim, và khi xem xét bộ phim ấy, chúng ta không được lên án hay biện minh. Những sự kiện, con người, sự vật, v.v., đều là những ấn tượng sống động, những năng lượng trong thế giới tâm lý của chính chúng ta.

H. Trước hết là sự hối hận, tiếp đến là sự thấu hiểu, mặc dù cả hai hợp thành một thể thống nhất trọn vẹn.

I. Chúng ta có thể chuyển những phản ứng máy móc thành những hành động có ý thức thông qua việc đối chiếu bằng lý trí và tự suy ngẫm sâu sắc về bản thân.

J. Tính nhị nguyên là bản chất của cái tôi, đừng quên điều đó. Giữa cái tôi và môi trường nơi nó biểu hiện luôn tồn tại tính nhị nguyên. Chẳng hạn, đạo đức và vô đạo đức, có tội và vô tội, trật tự và hỗn loạn, công bằng và bất công, lòng tốt và sự tàn nhẫn, v.v.

K. Ở một phía của tính nhị nguyên, chúng ta lên án người khác để biện minh cho chính mình, nhưng không hiểu rằng điều mình lên án thực chất là sự phản chiếu của thế giới tâm lý bên trong mình. Ở phía còn lại của tính nhị nguyên ấy, chúng ta ca ngợi những giá trị đạo đức với hy vọng rằng các giá trị của chính mình cũng sẽ được người khác ca ngợi.

L. Để thấu hiểu tính nhị nguyên của cái tôi trong tâm lý mình, chúng ta cần đồng thời nhìn thấy, cả bên ngoài lẫn bên trong bản thân, những điều mình lên án và những điều mình biện minh. Đồng thời, phải nhớ rằng, mặc dù cách thức biểu hiện bên ngoài có vẻ khác nhau, dù là lên án hay biện minh, mục đích cuối cùng vẫn là để cái tôi tự khẳng định chính mình.

M. Tự khẳng định mình nghĩa là tự đặt mình vào vị trí nạn nhân hoặc người phán xét. Chỉ thông qua việc tự quan sát, chúng ta mới có thể phát hiện sự lừa dối tinh vi của cái tôi. Khi thấu hiểu chính mình, chúng ta sẽ hiểu được người khác, và từ đó bắt đầu biết đặt mình vào hoàn cảnh của họ. Bởi những điều khiến chúng ta khó chịu ở người khác lại đang tồn tại rất mạnh mẽ trong mặt khuất của thế giới tâm lý bên trong mình. Vì vậy, chúng ta cần hồi tưởng và xem xét lại bộ phim cuộc đời mình. Khi ấy, chúng ta sẽ kinh ngạc phát hiện rằng chính những điều mình chỉ trích ở người khác lại đang tồn tại rất sống động trong bản thân.

N. Một khi đã thấu hiểu bản chất của cái tôi, cùng tính nhị nguyên của Kẻ thù Bí mật, chúng ta, với tư cách là tâm thức, sẽ tự xét lại mình bằng cách nhớ đến những tổn thương mà mình đã gây ra cho người khác cũng như cho chính bản thân. Sự chân thành trong công việc tâm lý này chính là chìa khóa dẫn đến thành công.

O. Để loại bỏ khía cạnh này của cái tôi, chúng ta cần cầu xin sự giúp đỡ của Đức Mẹ Thiêng Liêng. Chúng ta phải khẩn cầu Mẹ bằng tất cả sức mạnh của linh hồn và trái tim, xin Mẹ làm tan rã cái tôi ấy, tức yếu tố đã tích tụ trong tâm lý chúng ta. Mẹ sẽ loại bỏ nó tùy theo mức độ ăn năn, hối hận và thấu hiểu của chúng ta. Những cuộc khủng hoảng nội tâm là điều cần thiết để sự ăn năn chân thành có thể nảy sinh. Thần chú:

KRIM, KRIM, KRIM

8. Thử thách đối với người mới bắt đầu.

“Đối với người mới bước vào con đường tu tập, việc thực hành tập trung ban đầu thường rất mệt mỏi và dễ gây nản lòng. Họ phải từng bước khai mở những tầng mới của tâm trí và não bộ. Nhưng sau vài tháng thực hành, họ sẽ ngày càng hứng thú với việc tập trung và được trải nghiệm một loại hạnh phúc mới: niềm phúc lạc của sự tập trung, hay Ananda.
Điều cốt yếu trong việc tập trung là liên tục đưa tâm trí trở về cùng một đối tượng, hết lần này đến lần khác, ban đầu giới hạn sự chuyển động của nó trong một phạm vi nhỏ. Đó chính là mục tiêu quan trọng nhất. Dần dần, sẽ đến lúc tâm trí có thể an trú tại một điểm duy nhất. Chỉ khi thoát khỏi mọi sự xao nhãng, chúng ta mới có thể đạt được sự tập trung.”

— Sivananda
Chân dung Bồ Đề Đạt Ma — Hakuin Ekaku, giữa thế kỷ XVIII. Mực trên giấy; The Metropolitan Museum of Art — phạm vi công cộng.

Tôi biết rằng loài động vật trí năng vốn yếu đuối về bản chất và đang ở trong một hoàn cảnh vô cùng bất lợi: cái tôi quá mạnh, trong khi tính cách lại yếu đuối đến đáng sợ. Với tình trạng như vậy, khi chỉ có một mình, nó hầu như không thể bước tiếp. Nó cần một điều gì đó khích lệ mình tiếp tục làm việc, cần một chỗ dựa sâu thẳm bên trong, và điều đó chỉ có thể đạt được thông qua thiền.

— Samael Aun Weor

Thiền là ranh giới giữa thế giới hữu hạn, thuộc về giác quan của chúng ta, với một thế giới khác, một vũ trụ vô hạn và siêu việt. Điểm tiếp xúc giữa hai chiều kích ấy chính là sức mạnh của tình yêu.

Chỉ có tri thức thôi thì chưa đủ để hợp nhất tâm thức cá nhân với tâm thức vũ trụ. Tri thức chỉ là phần thân của minh triết, còn tình yêu chính là linh hồn của minh triết. Sự kết hợp giữa phần thân và linh hồn của tri thức là điều mà chúng ta có thể gọi là minh triết. Tình yêu là đỉnh cao của minh triết.

Mọi sinh linh do Đức Chúa Trời tạo ra đều được Ngài yêu thương, và đến lượt mình, chúng cũng phải yêu thương Ngài. Thiền chính là một phương tiện để thực hiện điều đó. Chúng ta yêu thương Đức Chúa Trời, Bản thể và tất cả các sinh linh của Ngài đến mức nào, thì cũng sẽ trải nghiệm điều mà chúng ta gọi là chân lý đến mức ấy. Không có tình yêu thì không có ý chí. Không có ý chí thì không có sự tập trung. Không có sự tập trung thì không thể trực tiếp trải nghiệm chân lý.

Thực hành: Thiền về sự nhất thể của Thượng đế

Bài thiền này rất đơn giản. Chỉ cần chọn một tư thế thoải mái, tức là ngồi thật dễ chịu, nhắm mắt lại, để cơ thể hơi thiu thiu buồn ngủ và giữ trạng thái thụ động.

Tâm trí phải hoàn toàn trống rỗng, không còn bất kỳ suy nghĩ, cảm xúc, ham muốn, ký ức nào, v.v. Khi hơi thở trở nên tĩnh lặng, tâm trí cũng lắng yên. Thông qua Pranayama, những nhịp rung động của prana được kiểm soát, và tâm trí trở nên tĩnh lặng.

Chúng ta phải học cách tiếp nhận những thông điệp đến từ các trung tâm cao cấp của Bản thể. Điều đó chỉ có thể thực hiện được khi tâm trí ở trong trạng thái thụ động, nghĩa là khi tính cách cũng ở trong trạng thái thụ động. Trong bài thiền này, chúng ta cần hiểu rằng không ai có thể nhận biết chân lý chừng nào vẫn còn là nô lệ của tâm trí.

Tâm trí có trong vạn vật. Bảy vũ trụ, thế giới, các mặt trăng và các mặt trời chẳng qua chỉ là chất liệu tâm trí đã kết tinh và cô đọng. Tâm trí cũng là vật chất, mặc dù ở dạng vi tế hơn. Chất liệu tâm trí có trong các giới khoáng vật, thực vật, động vật và con người. Con người tôi, cơ thể bạn, bạn bè tôi, mọi sự vật, gia đình tôi, v.v., xét đến cùng, đều là những gì người Ấn Độ gọi là Maya (ảo ảnh), những hình tướng hư ảo của tâm trí mà sớm muộn gì cũng sẽ tan thành bụi vũ trụ. Những tình cảm của tôi, những người thân yêu nhất quanh tôi, v.v., cũng chỉ là những hình tướng của tâm trí vũ trụ, không có sự tồn tại thực sự.

Điều vượt ra ngoài tâm trí chính là Brahama, Không Gian Vĩnh Hằng Chưa Từng Được Tạo Ra, điều không có tên gọi, cái THỰC. Thần chú:

AUM TAT SAT TAN PAN PAZ (ba lần)

  1. Cây Sephiroth: Sơ đồ gồm mười Sephirah, biểu thị các cấp độ biểu lộ của vũ trụ và con người trong Kabbalah. Đọc thêm: https://gnosisvn.org/2017/03/19/sephirah-sephiroh/ ↩︎
  2. Kabbalah: Truyền thống huyền học Do Thái sử dụng Cây Sự Sống để diễn tả các cấp độ của tạo hóa và con đường phát triển nội tâm. Đọc thêm: https://gnosisvn.org/2023/05/03/cay-su-song/ ↩︎
  3. Hermetic: Thuộc truyền thống minh triết gắn với Hermes Trismegistus, nền tảng của nhiều giáo lý huyền học phương Tây về tự nhiên, tâm linh và sự chuyển hóa con người. Đọc thêm: https://gnosisvn.org/2025/07/06/hermes-trismegistus/ ↩︎
  4. Ngôi Lời là bản dịch tiếng Việt của “Logos” trong tiếng Hy Lạp. Logos nghĩa là “ngôn từ” hoặc “tiếng nói”. Kinh Thánh Cựu Ước cùng với các kinh sách Ấn Độ giáo nói rằng vũ trụ được tạo ra bằng tiếng nói của Thượng Đế. Điều này cho thấy rằng sức mạnh sáng tạo của vũ trụ liên quan đến âm thanh. Đọc thêm: https://gnosisvn.org/2022/02/22/logos/ ↩︎
  5. Tâm thu (systole): giai đoạn tim co lại để đẩy máu ra khỏi tim vào các động mạch. Tâm trương (diastole): giai đoạn tim giãn ra để nhận máu từ các tĩnh mạch và làm đầy các buồng tim ↩︎

Mục lục

Phần một

  1. 01Thư giãn
  2. 02Thực hành thiền bằng phương pháp hít thở theo nhịp
  3. 03Thực hành thiền qua các bài tập thở
  4. 04Khoa học của thiền
  5. 05Quay vào bên trong, tập trung và thiền
  6. 06Tính nữ vĩnh cửu và mối liên hệ với Giêsu nội tại
  7. 07Pranayama Ai Cập
  8. 08Tập trung và thiền
  9. 09aKundalini
  10. 09bTâm lý học & các luân xa

Phần hai

  1. 10Luân xa trái tim
  2. 11Vô Văn, thiền sư Trung Hoa
  3. 12Om Mani Padme Hum

Bài cập nhật

Chưa có bài cập nhật.