Gnosis Hà Nội / Tủ sách

Học viện thứ nhất

Những bài giảng nền tảng về Gnosis, sự hiểu biết bản thân và con đường thức tỉnh tâm thức.

Bắt đầu đọc →
Tranh minh họa Học viện thứ nhất

Lời giới thiệu

GNOSIS HÀ NỘI · BÀI VIẾT

Nguồn gốc của cái tôi

Đọc phần giới thiệu bên dưới, hoặc chọn một chương trong mục lục để bắt đầu.

Bắt đầu đọc · Chương 1 →

Vào thời xa xưa, do sai lầm của một số vị thần thánh, nhân loại đã phát triển mặt tiêu cực của trung tâm tính dục — khía cạnh Lu-xi-phe1 đen tối. Chúng ta cần hiểu rõ rằng những hậu quả tai hại của cơ quan Kundabuffer2 ghê tởm đã đọng lại trong năm trung tâm xử lý của cỗ máy con người. Cũng cần hiểu rằng chính những hệ quả xấu xa của cơ quan Kundabuffer ghê tởm ấy đã tạo nên cái tôi thái âm, cái tôi đa nguyên.

— Samael Aun Weor

Giới thiệu

Tất cả những hiện tượng kỳ diệu và phi thường của Arcadia cổ đại, tất cả những phép màu của Trái Đất nguyên thủy — nơi những dòng sông sự sống tinh khiết từng tuôn chảy sữa và mật — vẫn chưa hề chấm dứt. Chúng vẫn đang diễn ra trong từng khoảnh khắc. Nếu các giác quan của chúng ta không thể nhận ra những điều ấy ngay lúc này, thì chỉ vì một lý do duy nhất: chúng ta đang sống trong trạng thái thôi miên, đang say ngủ.

Tranh “Trạng thái Arcadia” của Thomas Cole, 1834

Người ta đã nói nhiều về cơ quan Kundabuffer ghê tởm — cơ quan tai hại mà loài người từng mang trong thời xa xưa. Nó vẫn chưa hoàn toàn biến mất; chúng ta biết rất rõ rằng dấu tích của nó vẫn còn lưu lại nơi xương cụt, ở tận cùng cột sống. Xương cụt chính là phần còn sót lại của cơ quan Kundabuffer ghê tởm, và vẫn mang một sức mạnh thôi miên ghê gớm, cùng nhiều đặc tính khác. Dòng năng lượng thôi miên mang tính tập thể ấy thật sự có một sức mê hoặc kỳ lạ.

Thông qua cơ chế huyễn tưởng, chúng ta luôn tìm cách biện minh cho những hành động ô nhục và tồi tệ nhất của mình; chúng ta trốn tránh trách nhiệm, tìm kiếm những kẽ hở để tự bào chữa; chúng ta chỉ lo nghĩ3 đến bản thân trước hết, tự cho mình là tốt đẹp hơn người khác và tin rằng mình luôn đúng, luôn hoàn hảo.

Con rắn ghê tởm của ham muốn và huyễn tưởng hành động theo những toan tính của tự nhiên. Nó khiến chúng ta ngày càng chìm sâu vào trạng thái thôi miên. Chúng ta đang bị con đại xà siết chặt, vậy mà vẫn lầm tưởng rằng mình đang tự do.

— Samael Aun Weor

Nguồn gốc của cái tôi đa nguyên

“… Đạo lý của ta chẳng phải bởi ta, nhưng bởi Đấng đã sai ta.”

Giăng 7:16

Hãy lắng nghe: hãy nghiên cứu thật kỹ những đoạn văn sau đây bằng cả tâm trí lẫn trái tim. Hãy thiền và suy ngẫm sâu sắc về nội dung này.

Elohim (các vị thần thánh) đã tạo nên con người từ chính bản thân mình, thông qua một quá trình biến đổi. Họ tạo ra con người theo hình mẫu của chính mình. Elohim (các vị thần thánh) đã tạo nên người nam và người nữ; toàn thể nhân loại được gọi là “A-đam” [trong tiếng Do Thái].4

Chủng tộc nguyên sinh đến từ hòn đảo thiêng ở phương Bắc thực sự là tạo tác đầu tiên của các vị thần — một sự biến đổi vĩ đại phát sinh từ chính các vị thần. Loài người nguyên sinh ấy là những sinh linh tâm linh thuần túy, được gọi là Adam-Solus.

Từ chủng tộc5 Địa Cực đầu tiên ấy đã sinh ra chủng tộc thứ hai: A-đam-Eva, hay Iod-Heva — người Hyperborea, một giống người sinh sản vô tính.

Từ chủng tộc Hyperborea, qua một quá trình biến hóa, đã ra đời chủng tộc thứ ba: người Lemuria — những sinh linh lưỡng tính, sinh sản bằng cách mọc mầm và phân tách, được gọi là Cain và Abel [trong Kinh Thánh]. Họ sinh sống trên lục địa Mu khổng lồ, về sau được gọi là lục địa Lemuria, nằm ở Thái Bình Dương. Chủng tộc thứ ba này, cũng là chủng tộc bán tâm linh cuối cùng, trở thành phương tiện tối hậu cho huyền học của người Enoch — một trường phái huyền học bẩm sinh, mang tính bản năng, thuần khiết, trinh nguyên và vốn có. Người Enoch là những bậc khai sáng của chủng tộc này.6

Từ chủng người lưỡng tính sinh sản bằng cách mọc mầm ấy — Cain và Abel — đã ra đời chủng tộc thứ tư: Seth-Enoch. Chủng tộc này sinh sống trên lục địa Atlantis, từng tồn tại ở khu vực nay là Đại Tây Dương. Chính tên gọi Đại Tây Dương (Atlantic Ocean) cũng bắt nguồn từ lục địa Atlantis.

Từ người Atlantis đã hình thành nên chủng tộc thứ năm, cũng chính là nhân loại hiện tại của chúng ta: người Aryan. Họ sinh sống trên cả năm châu lục và đang ở trong thời kỳ suy đồi.

Mỗi một trong bốn chủng tộc trước đây đều đã bị hủy diệt bởi những thảm họa thiên nhiên khủng khiếp, và chủng tộc thứ năm của chúng ta cũng sẽ không phải là ngoại lệ. Người ta nói rằng trong tương lai xa, trên Trái Đất sẽ còn xuất hiện thêm hai chủng tộc nữa, và dĩ nhiên, mỗi chủng tộc sẽ có một kịch bản riêng.

Sự hợp nhất nguyên thủy của hai giới tính trong chủng tộc thứ ba là một chân lý thuộc về minh triết cổ xưa. Những con người trinh nguyên ấy đã vươn lên ngang hàng với thần thánh, bởi trên thực tế, họ chính là vương triều thiêng liêng của chủng tộc đó.

Sự phân chia thành hai giới tính đối lập đã diễn ra dần dần trong suốt hàng ngàn năm và chỉ hoàn tất vào giai đoạn cuối của thời Lemuria.
Tiếp theo là Ê-đen — vùng đất Jinn như chốn thiên đường, nơi những con người thiêng liêng của Lemuria từng thường xuyên lui tới trong thời xa xưa, nơi những dòng sông sự sống tinh khiết tuôn chảy sữa và mật ong. Đó là thời đại của những vị thần khổng lồ, khi con người còn chưa biết đến khái niệm “của tôi” và “của bạn”, khi ai cũng có thể hái trái từ cây của người hàng xóm mà không chút ngần ngại. Đó là thời kỳ Arcadia, khi nhân loại còn tôn thờ các vị thần của lửa, khí, nước và đất. Đó là thời đại hoàng kim, khi tiếng đàn lia vẫn còn vang lên trong sân đền và chưa bị vỡ tan thành những mảnh vụn.

“A-đam và Ê-va bị trục xuất khỏi Vườn Địa Đàng”, tranh của Thomas Cole, 1828.

Khi ấy, con người chỉ nói bằng thứ ngôn ngữ vũ trụ thiêng liêng thuần khiết nhất — một tiếng nói tựa dòng sông vàng chảy dưới khu rừng rậm rạp của Mặt Trời. Trong thời xa xưa ấy, con người rất giản dị và chất phác. Vì cái tôi đa nguyên vẫn chưa xuất hiện, họ thờ phụng các vị thần của lúa non và những sinh linh huyền diệu của sông ngòi, rừng thẳm.

Tôi đã từng biết đến chủng tộc Lemuria lưỡng tính. Giờ đây, ký ức về những ngọn núi lửa khủng khiếp không ngừng phun trào lại ùa về trong tôi. Ôi, thật là một thời đại huy hoàng! Tất cả chúng tôi, những điểm đạo đồ, khi ấy thường khoác trên mình những bộ y phục nghi lễ quen thuộc. Những trang phục linh thiêng ấy thật lộng lẫy với hai màu trắng và đen, tượng trưng cho cuộc chiến dữ dội giữa tinh thần và vật chất.

Thật là một cảnh tượng huy hoàng khi được chiêm ngưỡng những người khổng lồ Lemuria ấy trong bộ y phục trang nghiêm và những đôi dép được trang trí bằng các tua rua lớn. Nổi bật giữa hai chân mày của những vị khổng lồ ấy là tuyến yên — giác quan thứ sáu, người mang ánh sáng và là tùy tùng của tuyến tùng.

Vào thời ấy, tuổi thọ trung bình của mỗi người kéo dài từ mười hai đến mười lăm thế kỷ. Người ta đã xây dựng những thành phố khổng lồ, được bao bọc và bảo vệ bởi những khối đá đồ sộ hình thành từ dung nham núi lửa.

Tôi cũng từng chứng kiến thời kỳ suy tàn của chủng tộc thứ ba và đã sống trong thời đại được nhắc đến trong Sáng Thế Ký — thời đại xa xưa khi A-đam và Ê-va bị trục xuất khỏi vườn Địa đàng. Vào thời ấy, loài người đã phân chia thành hai giới tính đối lập. Quan hệ tình dục khi đó được xem là một bí tích thiêng liêng và chỉ được phép diễn ra bên trong đền thờ.

Vào một số kỳ trăng, các bộ lạc Lemuria thực hiện những chuyến đi dài, hành hương đến các thánh địa với mục đích duy trì nòi giống. (Hãy nhớ rằng về sau, những chuyến đi ấy được gọi là “trăng mật”.) Những người Lemuria chúng tôi đều là những đứa con được sinh ra bằng sức mạnh của ý chí. Các quốc vương, vua và hoàng hậu giao hợp ngay trước bàn thờ trong đền; còn dân chúng thì giao hợp trong khu vực linh thiêng, trên những khoảng sân lát đá có khắc các ký hiệu tượng hình bí ẩn. Các vị thần thánh hướng dẫn những nghi lễ huyền nhiệm ấy bằng trí tuệ. Đó là những nghi lễ cần thiết để duy trì nòi giống loài người. Khi ấy, không ai nảy sinh những ý nghĩ dơ bẩn, bởi “cái tôi đa nguyên” vẫn chưa xuất hiện.

Thời ấy, tôi sống ở vùng nông thôn cùng bộ lạc của mình, cách xa những thành phố bằng đá được bao quanh bởi tường thành. Chúng tôi sống trong một căn nhà lớn ở nông trại, hay đúng hơn là một ngôi nhà gỗ. Tôi vẫn nhớ rất rõ rằng gần ngôi nhà tròn lợp tranh của chúng tôi là doanh trại của các chiến binh trong bộ lạc, nơi họ thường tụ họp.
Rồi một đêm nọ, một chuyện đã xảy ra: tất cả chúng tôi, như bị mê hoặc bởi một sức mạnh Lu-xi-phê kỳ lạ, đã quyết định quan hệ tình dục bên ngoài đền thờ; từng đôi một buông mình theo dục vọng.

Sáng sớm hôm sau, như thể chưa từng có chuyện gì xảy ra, chúng tôi vẫn cả gan đến đền thờ như thường lệ, với thái độ trơ trẽn, vô liêm sỉ và xấc xược. Rồi một điều bất thường và kinh hoàng đã xảy ra. Tất cả chúng tôi đều nhìn thấy một vị thần Công lý, một đại chân sư khoác bộ lễ phục trắng tinh khiết. Ngài cầm thanh gươm rực lửa, đi khắp nơi để xua đuổi chúng tôi và quát lớn: “Cút ngay, những kẻ không xứng đáng!” Dĩ nhiên, tất cả chúng tôi đều hoảng sợ bỏ chạy.

Rõ ràng, sự kiện ấy đã lặp lại khắp lục địa Mu rộng lớn; đó chính là cách nhân loại A-đam và Ê-va bị trục xuất khỏi Vườn Ê-đen. Biến cố này đã được kể lại trong Sáng Thế Ký của mọi tôn giáo. Sau đó là những hậu quả khủng khiếp: hàng triệu con người, vì đã pha trộn phép thuật với tà dâm, đã hình thành nên cơ quan Kundabuffer ghê tởm.

Đến đây, có lẽ nên nhắc đến câu chyện Kalayoni, vua của loài rắn, một pháp sư hắc ám canh giữ đền thờ nữ thần Kali — đối cực hắc ám của Mẹ Không Gian vĩnh cửu. Krishna nhìn thấy một con rắn dài màu xanh lục pha ánh lam trườn ra theo lời triệu gọi của Kalayoni. Con rắn chết chóc ấy từ từ vươn thẳng thân mình, dựng lên chiếc mào đỏ ghê rợn, trong khi đôi mắt sắc lạnh lóe sáng dữ dội trên cái đầu quái dị phủ đầy những lớp vảy óng ánh.
“Hoặc ngươi phải tôn thờ nữ thần, hoặc phải chết,” tên pháp sư hắc ám nói với Krishna.
Nhưng con rắn đã chết dưới tay Krishna.

Krishna khuất phục Kaliya, quỷ rắn (Krishna Subduing Kaliya, the Snake Demon), khoảng năm 1785. Trích từ một bộ Bhagavata Purana. Nguồn: The Metropolitan Museum of Art.

Sau khi Krishna anh dũng giết chết con rắn khổng lồ canh giữ đền thờ của Kali — nữ thần dục vọng, mẹ của thần Cupid — ngài đã thực hiện các nghi lễ tẩy rửa và cầu nguyện suốt một tháng bên bờ sông Hằng.
Con rắn của Kali ấy chính là con rắn cám dỗ trong vườn Ê-đen, là con mãng xà Python kinh hoàng từng bò trườn trong bùn đất của trần gian, và đã bị Apollo, trong cơn phẫn nộ, bắn hạ bằng những mũi tên của mình.
Điều cốt yếu cần phải hiểu là con rắn độc ác kia, không nghi ngờ gì nữa, chính là chiếc đuôi của Sa-tan — cơ quan Kundabuffer ghê tởm.

“Thần Apollo Giết Mãng xà Python” – tranh khắc, có thể của Robert Willemsz de Baudous, đầu thế kỷ 17. Bức tranh hiện thuộc sở hữu của Bảo tàng Metropolitan Museum of Art.
Chúa Giê-su bị cám dỗ – ảnh minh hoạ từ nhà thờ Chính Thống Giáo

Khi các vị thần can thiệp và loại bỏ cơ quan tai hại ấy khỏi loài người, những hậu quả tai hại của chiếc đuôi Sa-tan vẫn còn lưu lại trong năm trung tâm xử lý của cỗ máy con người: lý trí, cảm xúc, vận động, bản năng và tính dục. Hiển nhiên, chính những hậu quả xấu xa của cơ quan Kundabuffer ghê tởm ấy đã tạo nên cái mà người ta gọi là cái tôi, “cái tôi đa nguyên”, “bản thân tôi” — một tập hợp u tối gồm những thực thể tà ác hiện thân cho mọi khiếm khuyết tâm lý của chúng ta.

Cái tôi đa nguyên chính là sự kết tinh tiêu cực, mang tính thái âm của fohat. Khi fohat kết tinh dưới dạng Lu-xi-phe hay Sa-tan, nó tạo thành cái mà chúng ta gọi là cái tôi.7

Nguồn gốc của cái tôi và cơ quan Kundabuffer

Bên trong mỗi con người có một Tia sáng Thiêng Liêng. Tia sáng ấy luôn khao khát trở về với ngôi sao nội tâm — ngôi sao không ngừng mỉm cười với nó. Ngôi sao dẫn đường bên trong chúng ta là một nguyên tử siêu thiêng liêng thuộc Cõi Trừu tượng Tuyệt đối8. Ngôi sao ấy tỏa sáng rực rỡ trong vinh quang, nơi cội nguồn sâu thẳm của Cõi Vô Hiển, của Đức Cha Vĩnh Cửu huyền nhiệm, của Ánh Sáng tự hữu.

Cây Sự Sống Kabbalah

Ngôi sao dẫn đường nội tâm đã gửi tia sáng của mình xuống thế gian để học cách ý thức về hạnh phúc của chính mình. Bởi nếu không biết rằng mình đang hạnh phúc, thì đó chưa thể gọi là hạnh phúc. Phật tính là biểu hiện của tia sáng ấy trong con người. Tia sáng ấy đã từng biểu hiện qua giới khoáng vật, thực vật và động vật. Khi tái sinh trong thân thể con người, Phật tính thức tỉnh theo cách của con người. Và chính từ đó, tia sáng mới có thể quay trở về với ngôi sao dẫn đường nội tâm của mình.

Thật không may, giữa vòng xoáy sâu thẳm của khu rừng rậm rạp, dục vọng đã sinh ra cái “tôi”. Sức mạnh của bản năng đã giam hãm tâm trí ngây thơ của con người, và từ đó nảy sinh những ham muốn sai lạc của dục vọng. Thế là cái tôi cứ tiếp tục tái sinh để thỏa mãn những tham vọng của mình. Và như vậy, chúng ta bị cuốn vào guồng máy của luật tiến hóa và thoái hóa, cũng như luật tái diễn và luật nhân quả.

Thông qua những trải nghiệm của cuộc sống và nỗi đau, cái tôi ngày càng trở nên phức tạp. Tiến hóa là một quá trình khiến năng lượng ngày một trở nên phức tạp hơn, và qua những trải nghiệm ấy, cái tôi được củng cố, trở nên rối rắm và khó tháo gỡ hơn. Giờ đây, mọi chuyện đã đi quá xa. Hàng triệu con người đã trở thành những quái vật, những con quỷ. Chỉ có một cuộc chuyển hóa triệt để và sâu sắc mới có thể cứu chúng ta khỏi vực thẳm.

Khi có một sự chuyển hóa triệt để và toàn diện, cái tôi sẽ tan rã. Con người chỉ có thể chấm dứt khổ đau khi có khả năng làm tan rã cái tôi. Nỗi đau là hệ quả của những hành động sai lầm của chính chúng ta. Hãy chuyển hóa ngọn lửa của dục vọng thành ánh sáng của Tình yêu.

Không ai có thể thực sự hạnh phúc cho đến khi trở về với ngôi sao nội tâm của mình. Trong Cõi Trừu tượng Tuyệt đối chỉ có sự bình an tối thượng và niềm phúc lạc trọn vẹn. Kể từ đêm tối kinh hoàng của quá khứ, chúng ta đã trải qua biết bao triệu năm tiến hóa và thoái hóa, vậy mà con người vẫn chưa biết mình là ai, từ đâu đến và rồi sẽ đi về đâu.

Một giấc ngủ kéo dài qua bao thế kỷ vẫn còn phủ nặng lên những giáo lý huyền học cổ xưa, trong khi nơi đáy hòm thánh9, Ngôi Lời10 vẫn âm thầm chờ đến lúc được biểu hiện.

Mô hình Hòm Giao Ước bằng vàng với hai thiên thần cherubim trên nắp, theo mô tả trong Kinh Thánh.

Đằng sau truyền thuyết về Vườn Ê-đen, đằng sau bi kịch của tội lỗi nguyên thủy, là những khát vọng vũ trụ khủng khiếp, những tiến trình khiến người ta kinh hoàng và khiếp sợ. Và hôm nay, cũng như thuở xưa, chúng ta lại đứng trước chính số phận của mình — trước nan đề muôn thuở của triết học: “tồn tại hay không tồn tại”.

Các truyền thống đã nói rất nhiều về con rắn thiêng liêng; còn hôm nay, chúng ta sẽ nói một cách rõ ràng về cơ quan Kundabuffer. Suốt hàng triệu năm, các vị thần, thiên nhân, avatar và các ngôn sứ đã chiến đấu để xóa bỏ những hậu quả do cơ quan Kundabuffer gây ra.

Ảnh minh họa “Pháp sư triệu hồi ác quỷ” trong sách Omne Bonum, k. 1360-1375. Trong ảnh, vị pháp sư làm lễ theo hướng dẫn trong sách và ác quỷ xuất hiện trong vòng tròn phép thuật. Trong sách của G. I. Gurdjieff và Samael Aun Weor, cái đuôi của ác quỷ được gọi là Kundabuffer.

Cần hiểu rằng cơ quan ấy chính là ngọn lửa nội tại đã phát triển theo chiều hướng tiêu cực — con rắn đi xuống, lao từ xương cụt vào những địa ngục nguyên tử bên trong con người. Cơ quan Kundabuffer chính là chiếc đuôi khủng khiếp của Sa-tan, có trong trong cơ thể tham vọng11 của loài động vật trí năng bị gọi nhầm là con người.

Vào thời kỳ của chủng tộc gốc thứ ba, lớp vỏ Trái Đất vẫn chưa ổn định. Cấu trúc các lục địa khi ấy hoàn toàn khác với ngày nay. Những đợt phun trào núi lửa và các trận động đất liên miên đã làm rung chuyển lục địa cổ đại ấy — vùng đất được nhắc đến trong các truyền thống với tên gọi Mu hay Lemuria.

Vào thời đại xa xưa ấy, bản năng của con người bắt đầu chuyển dần thành khả năng lý luận khách quan. Chủng tộc Lemuria khi đó cũng bắt đầu linh cảm được vai trò của loài người trong mối liên hệ với hệ sinh thái của hành tinh. Toàn thể nhân loại là một cơ quan của tự nhiên — một cơ quan có nhiệm vụ tiếp nhận và chuyển hóa những năng lượng vũ trụ cần thiết cho sự vận hành của Trái Đất.

Khi một kẻ nổi loạn nào đó dám đứng lên chống lại tự nhiên, khi họ không còn muốn tiếp tục làm một cỗ máy, thì các thế lực hắc ám sẽ chống lại họ đến cùng. Và thật hiếm có ai đủ sức thoát khỏi guồng máy của tự nhiên và vũ trụ.

Nhiều người được gọi, nhưng chỉ rất ít người được chọn12. Chỉ một số ít có đủ khả năng chiến thắng tự nhiên và ngồi lên ngai vàng quyền lực để làm chủ nó.

Những sinh linh vô tội ấy — những người vẫn chưa biết đến thiện và ác — bắt đầu cảm nhận được toàn bộ bi kịch này giữa một hành tinh đầy biến động và bất ổn.

Hội đồng thiêng liêng gồm những Đấng cai quản tiến trình tiến hóa của hành tinh đã quyết định áp dụng những biện pháp nghiêm ngặt để ngăn chặn tình trạng tuyệt vọng lan rộng trong nhân loại, thậm chí ngăn cả nguy cơ tự sát hàng loạt. Đằng sau câu chuyện về A-đam và Ê-va là những mục tiêu vũ trụ vô cùng lớn lao. Chính hội đồng thiêng liêng ấy cũng là lực lượng ẩn sau tấm màn của bi kịch và bối cảnh Ê-đen.

Vì cỗ máy con người tự động chuyển hóa các loại năng lượng vũ trụ rồi truyền chúng xuống những tầng sâu bên trong hành tinh, nên bất kỳ sự thay đổi nào xảy ra trong những cỗ máy ấy cũng sẽ làm thay đổi căn bản dòng năng lượng. Khi những năng lượng đã bị biến đổi này được truyền trở lại vào các tầng bên trong Trái Đất, chúng có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của lớp vỏ địa chất.

Vì vậy, các vị thần đã quyết định thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của đam mê khoái lạc trong con người, bằng cách giải phóng những sức mạnh bản năng mang tính Lu-xi-phe vốn ẩn sâu trong tâm thức. Khi ấy, nhân loại đã đủ trưởng thành, và đã đến lúc con người phải biết đến thiện và ác. Con rắn cám dỗ của dục vọng đã khiến con người rơi vào mê muội.

Hậu quả là ngọn lửa bên trong phát triển theo chiều hướng tiêu cực, lao từ xương cụt xuống vực thẳm nguyên tử trong con người và kết tinh thành chiếc đuôi của Sa-tan. Cơ quan ấy chủ yếu hấp thụ những năng lượng thái âm vô thức, qua đó góp phần ổn định lớp vỏ Trái Đất. Về sau, khi nhân loại không còn cần đến nó nữa, các đấng thiêng liêng đã loại bỏ cơ quan Kundabuffer khỏi loài người. Tuy nhiên, đến lúc ấy, con người đã bị vẻ đẹp của thế gian mê hoặc, và những hậu quả tai hại do cơ quan Kundabuffer gây ra trong suốt một thời gian dài vẫn tiếp tục lưu lại.

Thật vậy, những hậu quả tai hại của cơ quan ấy dần biến thành thói quen, tập quán và những xu hướng sai lệch, rồi kết tinh thành các cấu trúc tâm lý. Khi những yếu tố này chìm sâu vào trong tâm, chúng tạo nên tiềm thức. Kể từ đó, tất cả các vị Phật, các đấng cứu thế, những sứ giả thiêng liêng và các bậc dẫn đường cho nhân loại đều đã phải trải qua biết bao cay đắng để giúp con người thoát khỏi những hậu quả thảm khốc do cơ quan Kundabuffer để lại.

Hãy lắng nghe tôi, hỡi những anh chị em học trò Gnosis: chỉ bằng ba yếu tố của cuộc cách mạng tâm thức, các bạn mới có thể chấm dứt những hậu quả tai hại do cơ quan Kundabuffer gây ra.

Ba yếu tố đó là:
a) Cái chết của cái tôi đa nguyên.
b) Sự ra đời của Bản thể trong chính chúng ta.
c) Sự hy sinh vì nhân loại.

Cái tôi chỉ có thể chết đi thông qua sự thấu hiểu sâu sắc và tỉnh thức. Bản thể được sinh ra trong chúng ta nhờ sự chuyển hóa năng lượng sinh dục. Hy sinh vì nhân loại chính là biểu hiện của lòng từ bi và tình yêu thương đích thực.

Tan rã cái tôi

Các bạn cần thấu hiểu sâu sắc tầm quan trọng của việc giải thể cái tôi. Người nào không nỗ lực làm tan rã cái tôi sẽ ngày càng thoái hóa hơn qua mỗi kiếp sống.

Cũng cần hiểu rõ sự cần thiết của việc thực hành đầy đủ ba yếu tố của cuộc cách mạng tâm thức, nếu chúng ta thực sự mong muốn đạt đến sự khai ngộ của Bản thể. Nếu thiếu đi bất kỳ yếu tố nào, kết quả cuối cùng sẽ là thất bại. Sinh ra, chết đi và hy sinh vì nhân loại — đó chính là ba yếu tố căn bản của cuộc cách mạng tâm thức. Ba yếu tố ấy — giải thể cái tôi, chuyển hóa năng lượng sinh dục và tình yêu vị tha — chính là con đường dẫn đến đời sống chân chính.

Một số anh chị em học trò Gnosis đã viết thư cho chúng tôi, hỏi về một phương pháp thực tiễn để làm tan rã cái tôi. Phương pháp hiệu quả nhất chính là cuộc sống hàng ngày — sống một cách mãnh liệt và tỉnh thức trong từng khoảnh khắc. Sống cùng người khác là một tấm gương kỳ diệu giúp chúng ta hiểu cái tôi một cách trọn vẹn. Chính trong mối quan hệ với những người xung quanh, những khuyết điểm ẩn sâu trong tiềm thức sẽ tự nhiên trồi lên. Tiềm thức sẽ tự bộc lộ những điều ấy, và nếu chúng ta luôn giữ được sự cảnh giác và tỉnh thức, ta sẽ nhìn thấy rõ bản chất thật của chúng.

Niềm vui lớn nhất của người học trò chân chính là khám phá ra những khuyết điểm của bản thân. Một khuyết điểm khi đã được nhận ra thì mới có thể được thấu hiểu và loại bỏ. Khi phát hiện một khiếm khuyết nào đó, hãy quan sát nó như đang xem một bộ phim — không biện minh, cũng không phán xét.

Chỉ hiểu một khiếm khuyết bằng lý trí là chưa đủ; chúng ta còn cần thiền sâu để nhận diện nó ở những tầng sâu khác nhau của tâm trí. Tâm trí có nhiều cấp độ và chiều sâu. Chừng nào một khiếm khuyết chưa được thấu hiểu ở tất cả các tầng của tâm trí, nó vẫn sẽ tiếp tục tồn tại như một con quỷ cám dỗ ẩn sâu trong tiềm thức của chúng ta.

Khi một khiếm khuyết đã được thấu hiểu trọn vẹn ở mọi cấp độ của tâm trí, chúng ta có thể loại bỏ nó bằng cách cầu gọi khía cạnh nữ tính của Bản thể bên trong mình. Quyền năng rực lửa của Đức Mẹ Thiêng Liêng sẽ thiêu rụi thành tro bụi vũ trụ mọi tạo tác sai lầm đang giày vò tâm trí chúng ta — những tạo tác vốn chính là hiện thân của các khuyết điểm nơi bản thân mình.

Đó chính là cách chúng ta chết đi trong từng khoảnh khắc. Và cũng bằng cách ấy, chúng ta dần thiết lập bên trong mình một trung tâm ý thức cố định, một trọng tâm cố định. Bên trong mỗi người — miễn là chưa rơi vào trạng thái suy đồi cùng cực — đều có Budhata, tức căn nguyên của Phật tính nội tại, chất liệu tâm lý hay nguyên liệu thô để tạo nên hồn. Cái tôi đa nguyên phung phí một cách mù quáng chất liệu tâm lý ấy vào những vụ nổ nguyên tử vô nghĩa của đố kỵ, tham lam, thù hận, ghen tuông, tà dâm, bám chấp và kiêu ngạo.

Khi cái tôi đa nguyên chết đi trong từng khoảnh khắc, chất liệu tâm lý ấy bắt đầu tích lũy lại ở bên trong chúng ta và dần dần chuyển hóa thành một trung tâm ý thức cố định. Đó chính là cách chúng ta từng bước trở thành một nhất thể.13 Khi cái tôi được loại bỏ, chúng ta dần nhất thể hóa bản thân — và từ đó tiến tới trạng thái siêu nhất thể.

Công việc làm tan rã cái tôi là một việc vô cùng nghiêm túc. Chúng ta cần tìm hiểu chính mình thật sâu sắc ở mọi cấp độ của tâm trí. Cái tôi là thời gian, cái tôi là ký ức, cái tôi là một cuốn sách gồm nhiều tập. Chúng ta cần quan sát và nghiên cứu tư tưởng, cảm xúc và hành động của mình trong từng khoảnh khắc — không biện minh, cũng không phán xét. Chúng ta cần thấu hiểu trọn vẹn từng khuyết điểm của chính mình, trong mọi tầng sâu của tâm trí.

Cái tôi đa nguyên chính là nguyên nhân tạo nên tiềm thức. Khi cái tôi dần tan rã, tiềm thức cũng bắt đầu chuyển hóa thành ý thức. Chúng ta cần biến tiềm thức thành ý thức, và điều đó chỉ có thể thực hiện được khi cái tôi bị tiêu diệt hoàn toàn. Khi ý thức dần thay thế tiềm thức, chúng ta bắt đầu đạt đến trạng thái được gọi là ý thức liên tục. Người có được ý thức liên tục sẽ sống trong trạng thái tỉnh thức từng khoảnh khắc, không chỉ trong thế giới vật chất mà còn cả trong các cõi siêu việt.

Nhân loại hiện nay có đến 97% là tiềm thức, vì thế con người vẫn chìm trong giấc ngủ sâu — không chỉ trong thế giới vật chất, mà cả trong các cõi siêu việt khi thân thể vật chất đang ngủ và ngay cả sau khi chết. Chúng ta cần cái chết của cái tôi; cần chết đi trong từng khoảnh khắc, ngay tại đây và bây giờ — không chỉ trong thế giới vật chất, mà trên mọi cấp độ của tâm trí vũ trụ. Chúng ta không được khoan nhượng với chính mình; phải dùng con dao mổ sắc bén của sự tự phê bình để mổ xẻ cái tôi. Chỉ bằng cách ấy, vị chân sư mới có thể được sinh ra trong mỗi chúng ta.

– Samael Aun Weor

  1. Lu-xi-phe là năng lực cám dỗ, thử thách học trò tâm linh để tạo cơ hội tiến lên. Vì vai trò cám dỗ này, Lu-xi-phe thường bị coi là ảnh hưởng tiêu cực hay bị nhầm lẫn với quỷ dữ. Tuy nhiên, năng lực này chỉ tiêu cực khi chúng ta không cưỡng lại cám dỗ. Đọc thêm. ↩︎
  2. Kundabuffer là cái đuôi của ác quỷ. Truyền thống huyền học nói rằng thời xa xưa con người trên Trái Đất đã từng có cái đuôi này. Kundabuffer có tác dụng hướng năng lượng xuống cõi vật chất, làm con người quan tâm đến vật chất hơn là tâm linh. Mặc dù hiện nay, con người không còn cái đuôi này trên cơ thể vật chất nữa, nhưng chúng ta vẫn chịu ảnh hưởng của Kundabuffer từ các kiếp quá khứ. Đọc thêm: https://gnosisvn.org/2021/09/01/kundabuffer/ ↩︎
  3. Lo nghĩ: Trong giáo lý của Gurdjieff, có hai dạng chính: “lo nghĩ hướng nội” và “lo nghĩ hướng ngoại”. Lo nghĩ hướng nội là sự đồng hóa với cách người khác nhìn nhận, đối xử hay đánh giá mình; còn lo nghĩ hướng ngoại là khả năng đặt mình vào vị trí người khác, hiểu hoàn cảnh, tư duy và cảm xúc của họ để cư xử phù hợp. Đọc thêm: https://gnosisvn.org/2025/04/06/lo-nghi/ ↩︎
  4. Đoạn văn này trích sách Sáng Thế Ký 1:27, với một số thay đổi. Đọc bản gốc tại đây: https://gnosisvn.org/2021/10/11/sang-the-ky-1-2-sang-tao-troi-dat/ ↩︎
  5. Chủng tộc gốc: Chỉ toàn thể nhân loại sống trên Trái Đất trong một kỷ nguyên kéo dài hàng vạn năm. Theo hệ thống này, chu kỳ hiện tại gồm các chủng tộc Địa Cực, Hyperborea, Lemuria, Atlantis và Aryan; nhân loại hiện nay thuộc chủng tộc gốc thứ năm. Đọc thêm: https://gnosisvn.org/2022/10/18/chung-toc-goc/ ↩︎
  6. Cain, Abel và Enoch là những nhân vật trong sách Sáng Thế Ký. Trong đó, câu chuyện về những nhân vật này được kể như thể họ là những con người cá nhân. Tuy nhiên, ở đây, thầy Samael đang giải thích rằng các câu chuyện trong Kinh Thánh mang tính biểu tượng, rằng Cain, Abel và Enoch tượng trưng cho những nhóm người lớn hơn. ↩︎
  7. Lu-xi-phê, Sa-tan: Ở đây chỉ một yếu tố tâm linh nội tại, đóng vai trò thử thách để giúp hành giả nhận diện và tiêu diệt cái tôi. Xem thêm: https://gnosisvn.org/2024/04/03/lucifer-lu-xi-phe/ ↩︎
  8. Ain, Ain Soph và Ain Soph Aur: Ba cấp độ của Cõi Tuyệt Đối trong Kabbalah. Ain là “Không”, Ain Soph là “Vô hạn”, còn Ain Soph Aur là “Ánh sáng vô hạn”; từ đó phát sinh Cây Sự Sống và các Sephiroth. Đọc thêm: https://gnosisvn.org/2023/05/03/cay-su-song/#Ain_Soph_va_Ain_phien_am_En_Soph_En ↩︎
  9. Hòm Thánh: Tượng trưng cho chính con người. Thuật ngữ này cũng chỉ Rương Giao Ước, chiếc hòm thiêng trong Kinh Thánh dùng để lưu giữ các bia đá Giao Ước. Đọc thêm: https://gnosisvn.org/2022/08/29/ruong-giao-uoc/ ↩︎
  10. Ngôi Lời: Sức mạnh tạo hóa của vũ trụ, tương ứng với Logos trong tiếng Hy Lạp. Đọc thêm: https://gnosisvn.org/2019/12/08/ngoi-loi/ ↩︎
  11. Cơ thể tham vọng (tiếng Phạn: Kama Rupa): Là cơ thể cảm xúc thái âm. “Kama” nghĩa là tham vọng hay dục vọng; “rupa” nghĩa là hình dạng hay cơ thể. ↩︎
  12. “Nhiều người được gọi, nhưng chỉ ít người được chọn”: Câu này xuất hiện trong Ma-thi-ơ 22:14, ở cuối dụ ngôn tiệc cưới của Chúa Giêsu. Đọc thêm: https://gnosisvn.org/2021/09/24/ngu-ngon-ve-tiec-cuoi-lu-ca-1415-24/ ↩︎
  13. Tính nhất thể là phẩm chất của một người đã hiện thân bản thể, đạt được sự tự chủ và ý thức độc lập, không còn bị chi phối bởi cái tôi hay các yếu tố bên ngoài. Xem thêm: https://gnosisvn.org/2021/11/08/tinh-ca-the-va-cac-dinh-nghia-lien-quan/. ↩︎

Mục lục

Phần một

  1. 01Giới thiệu về Gnosis
  2. 02Bốn con đường
  3. 03Hai trục của đời sống
  4. 04Nhu cầu và lòng tham
  5. 05Phật tính, tính cách & cái tôi
  6. 06Cỗ máy con người & cái tôi đa nguyên
  7. 07Ba não bộ & giải tán các vấn đề
  8. 08Ba loại tâm
  9. 09Tâm vũ trụ
  10. 10Giác quan không gian & chiều thứ tư
  11. 11Thức tỉnh tâm thức
  12. 12Học cách lắng nghe

Phần hai

  1. 13Tái sinh, tái diễn, tái hóa thân
  2. 14Luật nhân quả
  3. 15Bí ẩn của sự sống và cái chết (Phần I)
  4. 16Bí ẩn của sự sống và cái chết (Phần II)
  5. 17Tiến Hóa, Thoái Hóa, Cách Mạng Tâm Thức
  6. 18Bảy chu kỳ & bảy chủng tộc
  7. 19Nguồn gốc của cái tôi
  8. 20Ảnh hưởng của Mặt Trăng
  9. 21Mặt khuất của Mặt Trăng tâm lý

Bài cập nhật